Fulham F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-3 Burnley F.C. tại Championship, 8 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 2, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- Dean Whitestone, England
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 9' 0-1 S. Vokes · S. Arfield
- 17' R. McCormack · M. Dembélé 1-1
- 22' M. Dembélé · L. Garbutt 2-1
- HT2-1
- 49' 2-2 S. Vokes11m
- 59' ▲ D. Marney ▼ F. Ulvestad
- 61' 2-3 A. Gray
- 70' George Boyd
- 83' ▲ M. Smith ▼ S. Parker
- 83' ▲ R. Ince ▼ D. Burn
- 85' Michael Madl
- 89' Scott Arfield
- FT2-3
Đội hình
- 24A. Lonergan 5.8
- 45F. Amorebieta 6.8
- 15M. Madl 6.5
- 3L. Garbutt ⇢ 6.7
- 33D. Burn ▼ 83' 6.6
- 8S. Parker ▼ 83' 6.8
- 10T. Cairney 6.1
- 19R. Tunnicliffe 6.7
- 7R. Fredericks 6.8
- 44R. McCormack ⚽ 7.8
- 25M. Dembélé ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 7
- 9M. Smith ▲ 83' 6.9
- 31R. Ince ▲ 83' 6.6
- 2A. Richards
- 12J. Lewis
- 13T. Ream
- 22C. Baird
- 23J. O'Hara
- 1T. Heaton 6.6
- 23S. Ward 6.8
- 2M. Lowton 6.3
- 6B. Mee 6.9
- 5M. Keane 7.6
- 13J. Barton 7.1
- 37S. Arfield ⇢ 6.5
- 20F. Ulvestad ▼ 59' 6.6
- 9S. Vokes ⚽2 7.9
- 21G. Boyd 7.1
- 7A. Gray ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 8D. Marney ▲ 59' 6.5
- 11M. Kightly
- 15M. Taylor
- 17P. Robinson
- 18R. Hennings
- 26J. Tarkowski
- 27T. Darikwa
Thống kê
01⚑5
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị5
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
356Chuyền bóng283
248Chuyền chính xác171
70%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
71Ghi được75
82Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai42