Fulham F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 2, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 25' Calvin Bassey
- HT0-0
- 46' ▲ M. Trésor ▼ J. Bruun Larsen
- 47' 0-1 W. Odobert · L. Foster
- 58' João Palhinha
- 61' Jordan Beyer
- 64' ▲ Carlos Vinícius ▼ Rodrigo Muniz
- 65' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ Andreas Pereira
- 65' ▲ J. Rodríguez ▼ L. Foster
- 66' 0-2 S. Berge · W. Odobert
- 80' ▲ C. Roberts ▼ W. Odobert
- 80' ▲ N. Redmond ▼ Z. Amdouni
- 82' ▲ F. Ballo-Touré ▼ A. Robinson
- 82' ▲ H. Reed ▼ João Palhinha
- 89' ▲ H. Delcroix ▼ M. Trésor
- FT0-2
Đội hình
- 17B. Leno 5.9
- 21T. Castagne 7.5
- 4T. Adarabioyo 7.3
- 3C. Bassey 6.6
- 33A. Robinson ▼ 82' 6.9
- 26João Palhinha ▼ 82' 7.2
- 10T. Cairney 7.2
- 8H. Wilson 6.9
- 18Andreas Pereira ▼ 65' 6.5
- 22A. Iwobi 7.5
- 19Rodrigo Muniz ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 30Carlos Vinícius ▲ 64' 6.6
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 65' 6.9
- 12F. Ballo-Touré ▲ 82' 6.9
- 6H. Reed ▲ 82' 6.7
- 31I. Diop
- 28S. Lukić
- 38L. Harris
- 1M. Rodák
- 2K. Tete
- 1J. Trafford 8.2
- 22Vitinho 7.2
- 2D. O'Shea 7.2
- 5J. Beyer 7.5
- 3C. Taylor 7.3
- 34J. Bruun Larsen ▼ 46' 6.3
- 16S. Berge ⚽ 7.9
- 8J. Brownhill 7.2
- 47W. Odobert ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.0
- 17L. Foster ⇢ ▼ 65' 6.9
- 25Z. Amdouni ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 31M. Trésor ▲ 46' 6.9
- 9J. Rodríguez ▲ 65' 6.6
- 14C. Roberts ▲ 80' 6.2
- 15N. Redmond ▲ 80' 6.5
- 44H. Delcroix ▲ 89' 6.3
- 19A. Zaroury
- 24J. Cullen
- 45M. Obafemi
- 49A. Murić
Thống kê
02⚑8
⚑610
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị3
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
702Chuyền bóng362
598Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền75%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu46
70Ghi được49
77Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai27