Fulham F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 2, Burnley F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 35' 0-1 A. Westwood · M. Vydra
- 40' André Zambo Anguissa
- 44' 0-2 C. Wood · J. Brownhill
- HT0-2
- 54' ▲ J. Maja ▼ K. Tete
- 66' ▲ J. Onomah ▼ B. De Cordova-Reid
- 67' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Vydra
- 74' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ T. Adarabioyo
- 83' Mario Lemina
- 86' ▲ A. Barnes ▼ C. Wood
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Areola 6.9
- 2K. Tete ▼ 54' 6.9
- 5J. Andersen 6.3
- 16T. Adarabioyo ▼ 74' 7.2
- 33A. Robinson 7.3
- 18M. Lemina 6.6
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 66' 6.2
- 29A. Zambo Anguissa 7.5
- 17Ivan Cavaleiro 7.2
- 9A. Mitrović 7.3
- 19A. Lookman 7.2
Dự bị 9
- 27J. Maja ▲ 54' 6.7
- 25J. Onomah ▲ 66' 6.9
- 15R. Loftus-Cheek ▲ 74' 6.7
- 13T. Ream
- 3M. Hector
- 48F. Carvalho
- 34O. Aina
- 12M. Rodák
- 23J. Bryan
- 1N. Pope 7.6
- 2M. Lowton 7.6
- 6B. Mee 7.3
- 5J. Tarkowski 8.0
- 3C. Taylor 7.3
- 4J. Cork 6.9
- 18A. Westwood ⚽ 7.2
- 8J. Brownhill ⇢ 6.6
- 27M. Vydra ⇢ ▼ 67' 7.5
- 9C. Wood ⚽ ▼ 86' 6.3
- 11D. McNeil 6.6
Dự bị 9
- 19J. Rodriguez ▲ 67' 6.3
- 10A. Barnes ▲ 86' 6.2
- 23E. Pieters
- 15B. Peacock-Farrell
- 34J. Dunne
- 16D. Stephens
- 26P. Bardsley
- 7J. Guðmundsson
- 25W. Norris
Thống kê
02⚑8
⚑400
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm14
3Trúng đích5
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
8Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
521Chuyền bóng253
393Chuyền chính xác121
75%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
43Trận đấu44
32Ghi được40
59Thủng lưới62
0.74Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai18