Burnley F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 2, Fulham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- J. Moss
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 16' Ruben Loftus-Cheek
- 39' ▲ R. Brady ▼ J. Guðmundsson
- HT0-0
- 46' Robbie Brady
- 49' Ola Aina
- 49' 0-1 O. Aina · J. Andersen
- 52' A. Barnes · J. Rodriguez 1-1
- 61' ▲ A. Zambo Anguissa ▼ M. Lemina
- 64' ▲ J. Brownhill ▼ R. Brady
- 67' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ B. De Cordova-Reid
- 78' ▲ A. Robinson ▼ K. Tete
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Pope 6.3
- 28K. Long 6.7
- 2M. Lowton 6.7
- 5J. Tarkowski 6.9
- 3C. Taylor 6.3
- 4J. Cork 6.6
- 7J. Guðmundsson ▼ 39' 6.5
- 18A. Westwood 7.2
- 19J. Rodriguez ⇢ 6.7
- 10A. Barnes ⚽ 7.2
- 11D. McNeil 6.9
Dự bị 9
- 12R. Brady ▲ 39' 5.3
- 8J. Brownhill ▲ 64' 6.3
- 41J. Benson
- 15B. Peacock-Farrell
- 34J. Dunne
- 45A. Driscoll-Glennon
- 25W. Norris
- 46J. Mumbongo
- 26P. Bardsley
- 1A. Areola 6.5
- 2K. Tete ▼ 78' 6.9
- 5J. Andersen ⇢ 6.6
- 34O. Aina ⚽ 6.9
- 16T. Adarabioyo 7.2
- 18M. Lemina ▼ 61' 7.0
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 67' 6.3
- 15R. Loftus-Cheek 6.3
- 21H. Reed 6.9
- 19A. Lookman 7.2
- 27J. Maja 7.0
Dự bị 9
- 29A. Zambo Anguissa ▲ 61' 6.6
- 17Ivan Cavaleiro ▲ 67' 6.9
- 33A. Robinson ▲ 78' 6.5
- 30T. Kongolo
- 12M. Rodák
- 3M. Hector
- 13T. Ream
- 25J. Onomah
- 4D. Odoi
Thống kê
01⚑5
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
5Phạt góc5
6Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
400Chuyền bóng477
272Chuyền chính xác349
68%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu43
40Ghi được32
62Thủng lưới59
0.91Bàn thắng mỗi trận0.74
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai17