Wolverhampton Wanderers F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-4 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 1, Manchester United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- LWDWL Manchester United F.C.
- 25' 0-1 B. Fernandes · M. Cunha
- 38' Bryan Mbeumo
- 44' Jørgen Strand Larsen
- 45' J. Bellegarde · D. M. Wolfe 1-1
- HT1-1
- 46' Ladislav Krejčí
- 51' 1-2 B. Mbeumo · D. Dalot
- 54' ▲ F. Lopez ▼ J. Bellegarde
- 62' 1-3 M. Mount · B. Fernandes
- 69' ▲ T. Arokodare ▼ J. S. Larsen
- 69' ▲ L. Martinez ▼ N. Mazraoui
- 69' ▲ L. Yoro ▼ A. Heaven
- 70' ▲ M. Mane ▼ J. Arias
- 70' ▲ H. Bueno ▼ Toti
- 78' ▲ K. Mainoo ▼ Casemiro
- 80' Amad Diallo
- 81' Yerson Mosquera
- 82' 1-4 B. Fernandes11m
- 84' ▲ P. Dorgu ▼ D. Dalot
- 85' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Mount
- 86' ▲ J. Tchatchoua ▼ K. Hoever
- 90'+6 Joshua Zirkzee
- FT1-4
Đội hình
- 31S. Johnstone 6.9
- 15Y. Mosquera 6.6
- 12E. Agbadou 7.6
- 24Toti ▼ 70' 6.3
- 26K. Hoever ▼ 86' 7.0
- 7Andre 5.9
- 37L. Krejci 6.3
- 6D. M. Wolfe ⇢ 7.2
- 10J. Arias ▼ 70' 7.0
- 27J. Bellegarde ⚽ ▼ 54' 8.2
- 9J. S. Larsen ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 1J. Sa
- 11Hwang Hee-Chan
- 14T. Arokodare ▲ 69' 6.6
- 36M. Mane ▲ 70' 6.9
- 4S. Bueno
- 3H. Bueno ▲ 70' 6.2
- 23T. Chirewa
- 38J. Tchatchoua ▲ 86' 6.9
- 28F. Lopez ▲ 54' 6.5
- 31S. Lammens 6.3
- 3N. Mazraoui ▼ 69' 6.3
- 26A. Heaven ▼ 69' 7.0
- 23L. Shaw 6.3
- 16A. Diallo 7.0
- 18Casemiro ▼ 78' 6.6
- 8B. Fernandes ⚽2 ⇢ 9.2
- 2D. Dalot ⇢ ▼ 84' 7.2
- 19B. Mbeumo ⚽ 7.3
- 7M. Mount ⚽ ▼ 85' 8.0
- 10M. Cunha ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 11J. Zirkzee ▲ 85' 6.7
- 37K. Mainoo ▲ 78' 6.7
- 13P. Dorgu ▲ 84' 6.7
- 12T. Malacia
- 6L. Martinez ▲ 69' 6.9
- 25M. Ugarte
- 15L. Yoro ▲ 69' 7.2
- 61S. Lacey
Thống kê
03⚑1
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm27
2Trúng đích10
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn14
1Phạt góc9
2Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
294Chuyền bóng541
208Chuyền chính xác458
71%Chính xác chuyền85%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu42
45Ghi được73
82Thủng lưới55
0.96Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai43