Nottingham Forest F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 44' Mats Wieffer
- 45' 0-1 M. De Cuyper
- HT0-1
- 46' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ N. Dominguez
- 46' ▲ O. Hutchinson ▼ D. Ndoye
- 56' ▲ J. Hinshelwood ▼ G. Rutter
- 65' ▲ S. Tzimas ▼ D. Welbeck
- 74' ▲ R. Yates ▼ I. Sangare
- 75' ▲ A. Kalimuendo ▼ Igor Jesus
- 84' ▲ J. Veltman ▼ D. Gomez
- 84' ▲ B. Gruda ▼ Y. Minteh
- 84' ▲ C. Baleba ▼ M. De Cuyper
- 85' ▲ J. McAtee ▼ M. Gibbs-White
- 88' 0-2 S. Tzimas
- FT0-2
Đội hình
- 26M. Sels 6.5
- 37N. Savona 6.0
- 31N. Milenkovic 6.2
- 4Morato 7.3
- 3N. Williams 6.2
- 6I. Sangare ▼ 74' 7.6
- 8E. Anderson 8.2
- 14D. Ndoye ▼ 46' 6.5
- 10M. Gibbs-White ▼ 85' 6.3
- 16N. Dominguez ▼ 46' 6.9
- 19Igor Jesus ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 13John Victor
- 22R. Yates ▲ 74' 6.3
- 24J. McAtee ▲ 85' 6.5
- 23Cunha
- 30W. Boly
- 7C. Hudson-Odoi ▲ 46' 6.9
- 15A. Kalimuendo ▲ 75' 6.5
- 21O. Hutchinson ▲ 46' 7.9
- 44Z. Abbott
- 1B. Verbruggen 7.6
- 27M. Wieffer 7.3
- 6J. P. van Hecke 7.5
- 5L. Dunk 7.6
- 24F. Kadioglu 7.3
- 26Y. Ayari 6.6
- 25D. Gomez ▼ 84' 6.7
- 11Y. Minteh ▼ 84' 6.2
- 10G. Rutter ▼ 56' 7.0
- 29M. De Cuyper ⚽ ▼ 84' 8.3
- 18D. Welbeck ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 34J. Veltman ▲ 84' 6.6
- 21O. Boscagli
- 42D. Coppola
- 13J. Hinshelwood ▲ 56' 6.7
- 8B. Gruda ▲ 84' 6.5
- 17C. Baleba ▲ 84' 6.3
- 19C. Kostoulas
- 9S. Tzimas ⚽ ▲ 65' 7.3
Thống kê
00⚑9
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm17
3Trúng đích6
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn6
9Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
492Chuyền bóng476
409Chuyền chính xác392
83%Chính xác chuyền82%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu46
78Ghi được72
77Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai42