Brighton & Hove Albion vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 14' Nicolás Domínguez
- 19' Andrew Omobamidele
- 29' A. Omobamidelephản lưới 1-0
- 41' Ansu Fati
- HT1-0
- 55' Neco Williams
- 60' ▲ D. Welbeck ▼ E. Ferguson
- 60' ▲ T. Lamptey ▼ Ansu Fati
- 60' ▲ A. Elanga ▼ D. Origi
- 61' ▲ I. Sangaré ▼ Danilo
- 67' Jakub Moder
- 72' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ N. Domínguez
- 72' ▲ T. Awoniyi ▼ R. Yates
- 76' ▲ Igor Julio ▼ P. Estupiñán
- 76' ▲ J. Enciso ▼ J. Moder
- 78' Joël Veltman
- 80' ▲ A. Lallana ▼ S. Adingra
- 87' ▲ C. Kouyaté ▼ M. Gibbs-White
- 90'+7 Adam Lallana
- 90'+5 Ibrahim Sangaré
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Verbruggen 7.6
- 34J. Veltman 7.2
- 29J. van Hecke 7.3
- 5L. Dunk 7.5
- 30P. Estupiñán ▼ 76' 6.9
- 20C. Baleba 7.2
- 13P. Groß 8.2
- 24S. Adingra ▼ 80' 6.9
- 15J. Moder ▼ 76' 6.6
- 31Ansu Fati ▼ 60' 6.6
- 28E. Ferguson ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 18D. Welbeck ▲ 60' 6.7
- 2T. Lamptey ▲ 60' 6.7
- 3Igor Julio ▲ 76' 6.3
- 10J. Enciso ▲ 76' 6.7
- 14A. Lallana ▲ 80' 6.7
- 19V. Barco
- 23J. Steele
- 4A. Webster
- 40F. Buonanotte
- 26M. Sels 7.0
- 7N. Williams 7.7
- 32A. Omobamidele 6.5
- 40Murillo 6.3
- 15H. Toffolo 6.6
- 22R. Yates ▼ 72' 7.2
- 28Danilo ▼ 61' 6.9
- 16N. Domínguez ▼ 72' 6.5
- 27D. Origi ▼ 60' 6.5
- 11C. Wood 6.9
- 10M. Gibbs-White ▼ 87' 7.6
Dự bị 9
- 21A. Elanga ▲ 60' 6.6
- 6I. Sangaré ▲ 61' 6.3
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 72' 6.6
- 9T. Awoniyi ▲ 72' 6.6
- 8C. Kouyaté ▲ 87' 6.3
- 30W. Boly
- 1M. Turner
- 19M. Niakhaté
- 18Felipe
Thống kê
04⚑6
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
680Chuyền bóng375
623Chuyền chính xác311
92%Chính xác chuyền83%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu51
82Ghi được58
84Thủng lưới84
1.52Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai29