Brighton & Hove Albion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Brighton & Hove Albion vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Trọng tài
D. England
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' Moisés Caicedo
  3. 61' C. Kouyaté O. Mangala
  4. 64' T. Lamptey A. Lallana
  5. 69' H. Toffolo S. Aurier
  6. 78' Alexis Mac Allister
  7. 84' Remo Freuler
  8. 85' D. Undav P. Groß
  9. 86' T. Awoniyi B. Johnson
  10. 86' G. Biancone H. Toffolo
  11. 86' J. Worrall J. Lingard
  12. 90' Tariq Lamptey
  13. FT0-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1Robert Sánchez 6.9
  2. 34J. Veltman 7.3
  3. 5L. Dunk 7.2
  4. 4A. Webster 7.2
  5. 7S. March 7.3
  6. 10A. Mac Allister 6.9
  7. 25M. Caicedo 7.3
  8. 11L. Trossard 7.5
  9. 13P. Groß ▼ 85' 7.2
  10. 14A. Lallana ▼ 64' 7.0
  11. 18D. Welbeck 6.2

Dự bị 9

  1. 2T. Lamptey ▲ 64' 6.3
  2. 21D. Undav ▲ 85' 6.6
  3. 20J. Enciso
  4. 19J. Sarmiento
  5. 30P. Estupiñán
  6. 23J. Steele
  7. 27B. Gilmour
  8. 43E. Turns
  9. 29J. van Hecke
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 9.3
  2. 24S. Aurier ▼ 69' 6.9
  3. 3S. Cook 6.9
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 7N. Williams 6.9
  6. 22R. Yates 6.9
  7. 23R. Freuler 6.9
  8. 5O. Mangala ▼ 61' 6.7
  9. 10M. Gibbs-White 6.9
  10. 20B. Johnson ▼ 86' 6.6
  11. 11J. Lingard ▼ 86' 6.7

Dự bị 9

  1. 21C. Kouyaté ▲ 61' 6.9
  2. 15H. Toffolo ▲ 69' 6.6
  3. 9T. Awoniyi ▲ 86' 6.3
  4. 2G. Biancone ▲ 86' 6.9
  5. 4J. Worrall ▲ 86' 6.6
  6. 30W. Boly
  7. 25E. Dennis
  8. 16S. Surridge
  9. 13W. Hennessey

Thống kê

039
110
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm3
7Trúng đích0
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Cứu thua7
623Chuyền bóng260
541Chuyền chính xác176
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

52Trận đấu57
104Ghi được64
62Thủng lưới96
2Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu