Brighton & Hove Albion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Nottingham Forest F.C.

Brighton & Hove Albion vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Nottingham Forest F.C. tại FA Cup, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' C. Hudson-Odoi Danilo
  3. 61' A. Elanga T. Awoniyi
  4. 62' Pervis Estupiñán
  5. 65' Elliot Anderson
  6. 72' João Pedro D. Welbeck
  7. 72' S. Adingra K. Mitoma
  8. 75' B. Gruda G. Rutter
  9. 80' D. Gómez Y. Ayari
  10. 88' Nicolás Domínguez
  11. 90' L. Dunk A. Webster
  12. 96' Jota Silva N. Domínguez
  13. 97' Ryan Yates
  14. 111' Neco Williams
  15. 114' Brajan Gruda
  16. 120' Morgan Gibbs-White
  17. 120' Morato M. Gibbs-White
  18. 120'+1 João Pedro11m 1-0
  19. 120'+2 1-1 E. Anderson11m
  20. 120'+3 B. Gruda11m 2-1
  21. 120'+4 2-2 C. Hudson-Odoi11m
  22. 120'+5 J. Hinshelwood11mhỏng 11m
  23. 120'+6 N. Williams11mhỏng 11m
  24. 120'+7 D. Gómez11mhỏng 11m
  25. 120'+8 2-3 N. Milenković11m
  26. 120'+9 L. Dunk11m 3-3
  27. 120'+10 3-4 R. Yates11m
  28. FT0-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hürzeler
  1. 1B. Verbruggen 7.9
  2. 41J. Hinshelwood 6.9
  3. 29J. van Hecke 7.9
  4. 4A. Webster ▼ 90' 7.3
  5. 30P. Estupiñán 7.9
  6. 20C. Baleba 6.6
  7. 26Y. Ayari ▼ 80' 6.9
  8. 17Y. Minteh 7.2
  9. 14G. Rutter ▼ 75' 6.7
  10. 22K. Mitoma ▼ 72' 6.3
  11. 18D. Welbeck ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 9João Pedro ▲ 72' 6.7
  2. 11S. Adingra ▲ 72' 6.9
  3. 8B. Gruda ▲ 75' 7.5
  4. 25D. Gómez ▲ 80' 6.3
  5. 5L. Dunk ▲ 90' 7.2
  6. 60C. Tasker
  7. 16E. Cashin
  8. 37T. McGill
  9. 33M. O'Riley
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 7.9
  2. 34O. Aina 7.5
  3. 31N. Milenković 7.7
  4. 5Murillo 7.3
  5. 7N. Williams 7.3
  6. 22R. Yates 7.2
  7. 8E. Anderson 7.5
  8. 16N. Domínguez ▼ 96' 7.3
  9. 10M. Gibbs-White ▼ 120' 7.3
  10. 28Danilo ▼ 61' 6.9
  11. 9T. Awoniyi ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 14C. Hudson-Odoi ▲ 61' 6.9
  2. 21A. Elanga ▲ 61' 6.2
  3. 20Jota Silva ▲ 96' 6.7
  4. 4Morato ▲ 120'
  5. 33Carlos Miguel
  6. 6I. Sangaré
  7. 30W. Boly
  8. 15H. Toffolo
  9. 19Álex Moreno

Thống kê

026
740
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
6Phạt góc7
3Việt vị3
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
563Chuyền bóng504
443Chuyền chính xác374
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

50Trận đấu50
98Ghi được74
71Thủng lưới58
1.96Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu