Nottingham Forest F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brighton & Hove Albion

Nottingham Forest F.C. vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 3-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 4' Felipe
  2. 14' J. Worrall M. Niakhaté
  3. 38' 0-1 F. Buonanotte
  4. 45'+3 P. Großphản lưới 1-1
  5. HT1-1
  6. 65' C. Kouyaté N. Williams
  7. 69' Danilo · T. Awoniyi 2-1
  8. 72' D. Welbeck P. Estupiñán
  9. 75' D. Undav J. Enciso
  10. 80' A. Ayew T. Awoniyi
  11. 86' H. Toffolo B. Johnson
  12. 88' O. Offiah F. Buonanotte
  13. 89' Morgan Gibbs-White
  14. 90'+14 Keylor Navas
  15. 90'+1 M. Gibbs-White11m 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 7.2
  2. 24S. Aurier 6.7
  3. 38Felipe 6.2
  4. 19M. Niakhaté ▼ 14' 6.7
  5. 7N. Williams ▼ 65' 7.2
  6. 5O. Mangala 7.0
  7. 28Danilo 7.9
  8. 32Renan Lodi 6.9
  9. 20B. Johnson ▼ 86' 6.3
  10. 10M. Gibbs-White 7.3
  11. 9T. Awoniyi ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 4J. Worrall ▲ 14' 6.9
  2. 21C. Kouyaté ▲ 65' 6.6
  3. 34A. Ayew ▲ 80' 6.7
  4. 15H. Toffolo ▲ 86' 6.3
  5. 25E. Dennis
  6. 13W. Hennessey
  7. 16S. Surridge
  8. 11J. Lingard
  9. 23R. Freuler
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 23J. Steele 6.6
  2. 13P. Groß 6.3
  3. 5L. Dunk 6.6
  4. 6L. Colwill 6.2
  5. 30P. Estupiñán ▼ 72' 5.9
  6. 25M. Caicedo 6.0
  7. 10A. Mac Allister 7.7
  8. 7S. March 7.5
  9. 40F. Buonanotte ▼ 88' 7.2
  10. 22K. Mitoma 6.2
  11. 20J. Enciso ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 18D. Welbeck ▲ 72' 6.3
  2. 21D. Undav ▲ 75' 6.3
  3. 42O. Offiah ▲ 88' 6.2
  4. 1Robert Sánchez
  5. 27B. Gilmour
  6. 4A. Webster
  7. 34J. Veltman
  8. 29J. van Hecke
  9. 26Y. Ayari

Thống kê

022
700
25%Kiểm soát bóng75%
12Dứt điểm17
5Trúng đích7
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
232Chuyền bóng719
155Chuyền chính xác622
67%Chính xác chuyền87%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

57Trận đấu52
64Ghi được104
96Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu