Nottingham Forest F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 3' A. Elanga · M. Gibbs-White 1-0
- 21' ▲ João Pedro ▼ Ansu Fati
- 26' 1-1 E. Ferguson · P. Groß
- 34' ▲ J. Hinshelwood ▼ T. Lamptey
- 45'+4 1-2 João Pedro · P. Groß
- HT1-2
- 46' ▲ F. Buonanotte ▼ A. Lallana
- 54' Harry Toffolo
- 58' 1-3 João Pedro11m
- 63' ▲ D. Origi ▼ C. Wood
- 63' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ Danilo
- 65' Simon Adingra
- 69' ▲ R. Yates ▼ N. Domínguez
- 71' Callum Hudson-Odoi
- 72' Lewis Dunk
- 73' Lewis Dunk
- 74' Moussa Niakhaté
- 74' Evan Ferguson
- 76' M. Gibbs-White11m 2-3
- 77' ▲ C. Baleba ▼ B. Gilmour
- 77' ▲ J. Moder ▼ E. Ferguson
- 82' Bart Verbruggen
- 90'+4 Facundo Buonanotte
- 90' ▲ N. Williams ▼ O. Aina
- FT2-3
Đội hình
- 23O. Vlachodimos 6.5
- 43O. Aina ▼ 90' 6.5
- 19M. Niakhaté 6.9
- 40Murillo 6.3
- 15H. Toffolo 7.2
- 5O. Mangala 6.9
- 10M. Gibbs-White ⚽ ⇢ 9.2
- 28Danilo ▼ 63' 6.2
- 16N. Domínguez ▼ 69' 6.9
- 21A. Elanga ⚽ 7.3
- 11C. Wood ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 27D. Origi ▲ 63' 6.7
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 63' 7.2
- 22R. Yates ▲ 69' 6.7
- 7N. Williams ▲ 90' 6.3
- 29G. Montiel
- 24S. Aurier
- 1M. Turner
- 30W. Boly
- 8C. Kouyaté
- 1B. Verbruggen 7.3
- 34J. Veltman 7.0
- 29J. van Hecke 7.2
- 5L. Dunk 7.2
- 2T. Lamptey ▼ 34' 6.2
- 13P. Groß ⇢2 8.2
- 11B. Gilmour ▼ 77' 7.0
- 24S. Adingra 6.6
- 14A. Lallana ▼ 46' 6.5
- 31Ansu Fati ▼ 21' 6.7
- 28E. Ferguson ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 9João Pedro ⚽2 ▲ 21' 9.0
- 41J. Hinshelwood ▲ 34' 6.5
- 40F. Buonanotte ▲ 46' 6.3
- 20C. Baleba ▲ 77' 6.7
- 15J. Moder ▲ 77' 6.3
- 23J. Steele
- 56J. Duffus
- 50B. Jackson
- 47B. Baker-Boaitey
Thống kê
02⚑6
⚑451
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
6Phạt góc4
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
465Chuyền bóng551
379Chuyền chính xác479
82%Chính xác chuyền87%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu54
58Ghi được82
84Thủng lưới84
1.14Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai50