Leeds United A.F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 1, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 8' L. Nmecha 1-0
- 23' ▲ A. Tanaka ▼ A. Stach
- 41' Jayden Bogle
- 45'+3 Ao Tanaka
- HT1-0
- 46' ▲ D. Malen ▼ E. Buendia
- 46' ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 48' 1-1 M. Rogers · D. Malen
- 53' John McGinn
- 63' Ethan Ampadu
- 68' ▲ R. Barkley ▼ J. McGinn
- 68' ▲ J. Sancho ▼ O. Watkins
- 71' ▲ D. James ▼ L. Nmecha
- 71' ▲ D. Calvert-Lewin ▼
- 74' Pascal Struijk
- 75' 1-2 M. Rogers
- 78' Dominic Calvert-Lewin
- 80' ▲ J. Piroe ▼ B. Aaronson
- 80' ▲ W. Gnonto ▼ N. Okafor
- 84' ▲ L. Bogarde ▼ Y. Tielemans
- 89' Wilfried Gnonto
- FT1-2
Đội hình
- 1Lucas Perri 5.9
- 2J. Bogle 6.9
- 6J. Rodon 6.6
- 5P. Struijk 6.6
- 3G. Gudmundsson 6.9
- 8S. Longstaff 7.3
- 4E. Ampadu 7.2
- 18A. Stach ▼ 23' 6.3
- 11B. Aaronson ▼ 80' 6.2
- 14L. Nmecha ⚽ ▼ 71' 7.6
- 19N. Okafor ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 26K. Darlow
- 7D. James ▲ 71' 6.7
- 9D. Calvert-Lewin ▲ 71' 6.5
- 24J. Justin
- 15J. Bijol
- 10J. Piroe ▲ 80' 6.3
- 44I. Gruev
- 22A. Tanaka ▲ 23' 7.2
- 29W. Gnonto ▲ 80' 6.6
- 23E. Martinez 7.3
- 2M. Cash 6.9
- 4E. Konsa 7.2
- 14P. Torres 7.0
- 12L. Digne ▼ 46' 6.7
- 7J. McGinn ▼ 68' 6.3
- 44B. Kamara 7.7
- 8Y. Tielemans ▼ 84' 7.6
- 10E. Buendia ▼ 46' 6.3
- 27M. Rogers ⚽2 8.3
- 11O. Watkins ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 40M. Bizot
- 6R. Barkley ▲ 68' 6.3
- 3V. Lindelof
- 17D. Malen ▲ 46' 7.5
- 22I. Maatsen ▲ 46' 6.9
- 26L. Bogarde ▲ 84' 6.7
- 19J. Sancho ▲ 68' 6.3
- 29E. Guessand
- 53G. Hemmings
Thống kê
05⚑3
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
5Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
3Phạt góc3
4Việt vị2
18Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
400Chuyền bóng449
339Chuyền chính xác358
85%Chính xác chuyền80%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu65
68Ghi được108
69Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai57