Leeds United A.F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 1, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 6' Ludwig Augustinsson
- 26' Luis Sinisterra
- 35' Marc Roca
- 39' Rodrigo
- 45'+4 ▲ J. Bednarek ▼ L. Augustinsson
- HT0-0
- 48' Luis Sinisterra
- 48' Luis Sinisterra
- 58' ▲ Junior Firpo ▼ Marc Roca
- 64' Leon Bailey
- 64' ▲ E. Buendía ▼ L. Bailey
- 68' ▲ L. Ayling ▼ R. Kristensen
- 68' ▲ P. Bamford ▼ Rodrigo
- 79' ▲ C. Summerville ▼ J. Harrison
- 79' ▲ M. Klich ▼ B. Aaronson
- 82' ▲ D. Ings ▼ J. Ramsey
- 83' Robin Koch
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Meslier 7.9
- 25R. Kristensen ▼ 68' 6.9
- 5R. Koch 7.2
- 6L. Cooper 7.0
- 21P. Struijk 6.9
- 12T. Adams 6.9
- 8Marc Roca ▼ 58' 6.9
- 11J. Harrison ▼ 79' 6.2
- 7B. Aaronson ▼ 79' 6.2
- 23L. Sinisterra 6.0
- 19Rodrigo ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 3Junior Firpo ▲ 58' 6.7
- 2L. Ayling ▲ 68' 6.3
- 9P. Bamford ▲ 68' 6.6
- 10C. Summerville ▲ 79' 6.3
- 43M. Klich ▲ 79' 6.0
- 13K. Klaesson
- 42S. Greenwood
- 14Diego Llorente
- 29W. Gnonto
- 1E. Martínez 7.3
- 18A. Young 7.9
- 4E. Konsa 7.3
- 5T. Mings 6.9
- 17L. Augustinsson ▼ 45' 6.3
- 41J. Ramsey ▼ 82' 6.9
- 6Douglas Luiz 7.9
- 7J. McGinn 7.3
- 31L. Bailey ▼ 64' 6.9
- 11O. Watkins 6.2
- 23Philippe Coutinho 7.5
Dự bị 9
- 20J. Bednarek ▲ 45' 7.0
- 10E. Buendía ▲ 64' 6.9
- 9D. Ings ▲ 82' 6.7
- 8M. Sanson
- 52L. Bogarde
- 25R. Olsen
- 32L. Dendoncker
- 35C. Archer
- 19M. Nakamba
Thống kê
15⚑2
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm19
1Trúng đích7
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị2
23Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
375Chuyền bóng479
270Chuyền chính xác370
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
53Trận đấu51
84Ghi được73
98Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai37