Leeds United A.F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Aston Villa F.C. tại Championship, 28 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 1, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Trọng tài
- Stuart Attwell, England
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 14' Pablo Hernández
- 21' Liam Cooper
- HT0-0
- 46' ▲ G. Berardi ▼ S. Dallas
- 46' ▲ T. Roberts ▼ J. Harrison
- 63' Mateusz Klich
- 69' ▲ A. Adomah ▼ A. Green
- 72' M. Klich · T. Roberts 1-0
- 75' Patrick Bamford
- 75' Conor Hourihane
- 75' Anwar El Ghazi
- 77' 1-1 A. Adomah · N. Taylor
- 79' ▲ M. Jedinak ▼ J. Kodjia
- 80' John McGinn
- 90'+1 ▲ G. Whelan ▼ J. Grealish
- FT1-1
Đội hình
- 33Kiko Casilla 6.7
- 6L. Cooper 6.7
- 18P. Jansson 6.9
- 2L. Ayling 7.1
- 19Pablo Hernández 7.0
- 43M. Klich ⚽ 7.7
- 4A. Forshaw 7.0
- 15S. Dallas ▼ 46' 6.5
- 23K. Phillips 7.6
- 22J. Harrison ▼ 46' 6.4
- 9P. Bamford 6.6
Dự bị 7
- 28G. Berardi ▲ 46' 6.5
- 11T. Roberts ▲ 46' 7.5
- 47J. Clarke
- 1B. Peacock-Farrell
- 58M. Bogusz
- 37I. Brown
- 46J. Shackleton
- 12J. Steer 6.6
- 3N. Taylor ⇢ 7.2
- 40T. Mings 7.8
- 4A. Tuanzebe 7.1
- 27Ahmed El Mohamady 7.4
- 14C. Hourihane 7.4
- 10J. Grealish ▼ 90' 7.3
- 7J. McGinn 6.2
- 26J. Kodjia ▼ 79' 6.4
- 22A. El Ghazi 6.1
- 19A. Green ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 37A. Adomah ⚽ ▲ 69' 7.6
- 15M. Jedinak ▲ 79' 6.5
- 6G. Whelan ▲ 90'
- 20B. Bjarnason
- 21A. Hutton
- 8H. Lansbury
- 33M. Šarkić
Thống kê
04⚑7
⚑321
68%Kiểm soát bóng32%
27Dứt điểm13
5Trúng đích4
12Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
15Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
521Chuyền bóng226
449Chuyền chính xác158
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu52
79Ghi được87
59Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai49