Brentford F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 0, Newcastle United thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 24' ▲ J. Ramsey ▼ Joelinton
- 27' 0-1 H. Barnes
- HT0-1
- 49' Dan Burn
- 56' K. Schade 1-1
- 61' Dango Ouattara
- 70' ▲ R. Henry ▼ A. Hickey
- 73' Dan Burn
- 73' Dan Burn
- 77' ▲ A. Ramsdale ▼ N. Pope
- 77' ▲ J. Willock ▼ S. Tonali
- 77' ▲ L. Hall ▼ H. Barnes
- 77' ▲ A. Elanga ▼ J. Murphy
- 78' I. Thiago11m 2-1
- 84' ▲ M. Jensen ▼ M. Damsgaard
- 84' ▲ V. Janelt ▼ Y. Yarmolyuk
- 87' Michael Kayode
- 90'+7 Kieran Trippier
- 90'+2 ▲ R. Nelson ▼ D. Ouattara
- 90'+6 ▲ L. Miley ▼ Bruno Guimaraes
- 90' I. Thiago 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Kelleher 6.2
- 33M. Kayode 7.7
- 22N. Collins 6.9
- 4S. van den Berg 6.6
- 2A. Hickey ▼ 70' 6.5
- 6J. Henderson 6.7
- 18Y. Yarmolyuk ▼ 84' 6.9
- 19D. Ouattara ▼ 90' 6.7
- 24M. Damsgaard ▼ 84' 6.6
- 7K. Schade ⚽ 8.0
- 9I. Thiago ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 3R. Henry ▲ 70' 6.9
- 8M. Jensen ▲ 84' 6.7
- 5E. Pinnock
- 15F. Onyeka
- 23K. Lewis-Potter
- 14F. Carvalho
- 11R. Nelson ▲ 90' 6.9
- 27V. Janelt ▲ 84' 6.6
- 1N. Pope ▼ 77' 6.3
- 2K. Trippier 6.2
- 12M. Thiaw 6.9
- 4S. Botman 6.2
- 33D. Burn 5.7
- 39Bruno Guimaraes ▼ 90' 7.3
- 8S. Tonali ▼ 77' 6.5
- 7Joelinton ▼ 24' 6.3
- 23J. Murphy ▼ 77' 6.7
- 27N. Woltemade 6.3
- 11H. Barnes ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale ▲ 77' 6.3
- 6J. Lascelles
- 17E. Krafth
- 28J. Willock ▲ 77' 6.5
- 41J. Ramsey ▲ 24' 6.7
- 3L. Hall ▲ 77' 6.3
- 5F. Schar
- 20A. Elanga ▲ 77' 6.2
- 67L. Miley ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑231
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm5
7Trúng đích1
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
23Phạm lỗi0
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
423Chuyền bóng440
321Chuyền chính xác362
76%Chính xác chuyền82%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu63
72Ghi được102
60Thủng lưới98
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn42
40Hiệp hai49