Newcastle United vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 3-1 Brentford F.C. tại League Cup, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 7, hòa 0, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- WWDDD Brentford F.C.
- 9' S. Tonali 1-0
- 14' ▲ M. Roerslev ▼ E. Pinnock
- 17' Fabian Schär
- 31' Nathan Collins
- 38' Bruno Guimarães
- 43' S. Tonali · A. Gordon 2-0
- 45'+1 Valentino Livramento
- HT2-0
- 46' ▲ J. Willock ▼ Joelinton
- 61' ▲ B. Mbeumo ▼ Fábio Carvalho
- 62' ▲ M. Damsgaard ▼ V. Janelt
- 65' ▲ H. Barnes ▼ J. Murphy
- 69' F. Schär · Bruno Guimarães 3-0
- 74' ▲ P. Maghoma ▼ K. Schade
- 74' ▲ J. Meghoma ▼ K. Lewis-Potter
- 77' ▲ W. Osula ▼ A. Isak
- 77' ▲ K. Trippier ▼ L. Hall
- 77' ▲ M. Almirón ▼ A. Gordon
- 90'+1 3-1 Y. Wissa · B. Mbeumo
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Dúbravka 6.6
- 21T. Livramento 6.5
- 5F. Schär ⚽ 7.5
- 33D. Burn 6.6
- 20L. Hall ▼ 77' 7.7
- 39Bruno Guimarães ⇢ 7.2
- 8S. Tonali ⚽2 8.3
- 7Joelinton ▼ 46' 6.7
- 23J. Murphy ▼ 65' 7.2
- 14A. Isak ▼ 77' 6.6
- 10A. Gordon ⇢ ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 28J. Willock ▲ 46' 6.9
- 11H. Barnes ▲ 65' 6.6
- 18W. Osula ▲ 77' 6.3
- 2K. Trippier ▲ 77' 6.6
- 24M. Almirón ▲ 77' 6.9
- 25L. Kelly
- 19O. Vlachodimos
- 13M. Targett
- 67L. Miley
- 1M. Flekken 6.2
- 22N. Collins 6.9
- 5E. Pinnock ▼ 14' 6.2
- 16B. Mee 6.9
- 20K. Ajer 6.9
- 18Y. Yarmoliuk 6.6
- 27V. Janelt ▼ 62' 6.2
- 23K. Lewis-Potter ▼ 74' 6.6
- 7K. Schade ▼ 74' 7.0
- 14Fábio Carvalho ▼ 61' 6.6
- 11Y. Wissa ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 30M. Roerslev ▲ 14' 6.5
- 19B. Mbeumo ▲ 61' 8.0
- 24M. Damsgaard ▲ 62' 6.9
- 32P. Maghoma ▲ 74' 6.9
- 21J. Meghoma ▲ 74' 6.3
- 28R. Trevitt
- 26Y. Konak
- 12H. Valdimarsson
- 99J. Eyestone
Thống kê
03⚑8
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
8Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
430Chuyền bóng350
363Chuyền chính xác279
84%Chính xác chuyền80%
So sánh
54Trận đấu48
100Ghi được84
59Thủng lưới74
1.85Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai36