Brentford F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 0-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 0, Newcastle United thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- M. Dean
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 10' Joshua Dasilva
- 11' Joshua Dasilva
- 33' 0-1 Joelinton · R. Fraser
- 44' 0-2 J. Willock · F. Schär
- 45'+1 Kristoffer Ajer
- HT0-2
- 52' ▲ C. Eriksen ▼ M. Jensen
- 62' ▲ I. Toney ▼ Y. Wissa
- 64' ▲ Bruno Guimarães ▼ J. Murphy
- 68' Martin Dúbravka
- 72' ▲ Sergi Canós ▼ K. Ajer
- 83' ▲ J. Lascelles ▼ J. Willock
- 84' Bryan Mbeumo
- 90'+5 Vitaly Janelt
- 90' ▲ M. Almirón ▼ R. Fraser
- FT0-2
Đội hình
- 1David Raya 8.0
- 18P. Jansson 6.6
- 20K. Ajer ▼ 72' 6.3
- 3R. Henry 5.7
- 5E. Pinnock 6.9
- 6C. Nørgaard 7.3
- 8M. Jensen ▼ 52' 6.5
- 27V. Janelt 6.5
- 11Y. Wissa ▼ 62' 7.2
- 10J. Dasilva 3.0
- 19B. Mbeumo 6.3
Dự bị 9
- 21C. Eriksen ▲ 52' 6.3
- 17I. Toney ▲ 62' 7.2
- 7Sergi Canós ▲ 72' 6.3
- 49J. Lössl
- 14S. Ghoddos
- 30M. Rasmussen
- 26S. Baptiste
- 22M. Jørgensen
- 15F. Onyeka
- 1M. Dúbravka 7.2
- 5F. Schär ⇢ 8.3
- 33D. Burn 7.3
- 17E. Krafth 7.3
- 13M. Targett 7.9
- 8J. Shelvey 7.3
- 21R. Fraser ⇢ ▼ 90' 8.3
- 23J. Murphy ▼ 64' 6.9
- 28J. Willock ⚽ ▼ 83' 7.6
- 20C. Wood 6.6
- 7Joelinton ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 39Bruno Guimarães ▲ 64' 7.0
- 6J. Lascelles ▲ 83' 6.3
- 24M. Almirón ▲ 90'
- 18F. Fernández
- 3P. Dummett
- 19Javi Manquillo
- 34D. Gayle
- 36S. Longstaff
- 26K. Darlow
Thống kê
13⚑6
⚑610
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm26
1Trúng đích11
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc6
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
301Chuyền bóng504
199Chuyền chính xác418
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
52Trận đấu45
81Ghi được53
73Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai19