Newcastle United vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 2-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 7, hòa 0, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- WWDDD Brentford F.C.
- 45'+2 A. Isak · J. Murphy 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ M. Damsgaard ▼ V. Janelt
- 66' ▲ C. Wilson ▼ A. Isak
- 66' ▲ J. Willock ▼ J. Murphy
- 66' 1-1 B. Mbeumo11m
- 70' Fabian Schär
- 72' Keane Lewis-Potter
- 74' S. Tonali · H. Barnes 2-1
- 83' ▲ P. Maghoma ▼ Y. Yarmoliuk
- 83' ▲ K. Ajer ▼ E. Pinnock
- 89' ▲ E. Krafth ▼ K. Trippier
- 90'+8 ▲ L. Miley ▼ H. Barnes
- FT2-1
Đội hình
- 22N. Pope 6.9
- 2K. Trippier ▼ 89' 7.6
- 5F. Schär 6.7
- 33D. Burn 7.3
- 21T. Livramento 7.2
- 39Bruno Guimarães 6.9
- 8S. Tonali ⚽ 7.7
- 7Joelinton 7.6
- 23J. Murphy ⇢ ▼ 66' 7.2
- 14A. Isak ⚽ ▼ 66' 7.3
- 11H. Barnes ⇢ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 9C. Wilson ▲ 66' 6.9
- 28J. Willock ▲ 66' 6.6
- 17E. Krafth ▲ 89' 6.5
- 67L. Miley ▲ 90'
- 36S. Longstaff
- 1M. Dúbravka
- 78S. Neave
- 18W. Osula
- 76L. Shahar
- 1M. Flekken 6.9
- 4S. van den Berg 7.3
- 22N. Collins 7.0
- 5E. Pinnock ▼ 83' 6.9
- 23K. Lewis-Potter 5.3
- 6C. Nørgaard 6.9
- 27V. Janelt ▼ 59' 6.3
- 19B. Mbeumo ⚽ 6.5
- 18Y. Yarmoliuk ▼ 83' 6.7
- 7K. Schade 6.9
- 11Y. Wissa 6.9
Dự bị 9
- 24M. Damsgaard ▲ 59' 6.6
- 32P. Maghoma ▲ 83' 6.6
- 20K. Ajer ▲ 83' 6.3
- 40I. Morgan
- 12H. Valdimarsson
- 36Kim Ji-Soo
- 16B. Mee
- 33M. Kayode
- 26Y. Konak
Thống kê
01⚑4
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm12
4Trúng đích3
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
398Chuyền bóng424
303Chuyền chính xác327
76%Chính xác chuyền77%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu48
100Ghi được84
59Thủng lưới74
1.85Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai36