Tottenham Hotspur vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 2-2 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 5, hòa 3, Manchester United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- LLWDW Manchester United F.C.
- 29' Brennan Johnson
- 32' 0-1 B. Mbeumo · A. Diallo
- 34' Cristian Romero
- HT0-1
- 46' ▲ W. Odobert ▼ R. Kolo Muani
- 58' ▲ B. Sesko ▼ N. Mazraoui
- 67' ▲ D. Udogie ▼ P. Porro
- 72' ▲ M. Mount ▼ M. Cunha
- 72' ▲ M. Ugarte ▼ Casemiro
- 72' ▲ L. Yoro ▼ H. Maguire
- 75' João Palhinha
- 78' Patrick Dorgu
- 79' ▲ M. Tel ▼ X. Simons
- 79' ▲ R. Bentancur ▼ J. Palhinha
- 80' ▲ D. Dalot ▼ P. Dorgu
- 84' M. Tel · D. Udogie 1-1
- 88' ▲ K. Danso ▼ C. Romero
- 90'+7 Kevin Danso
- 90'+2 Richarlison
- 90' Richarlison · W. Odobert 2-1
- 90' 2-2 M. de Ligt · B. Fernandes
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Vicario 5.3
- 23P. Porro ▼ 67' 6.5
- 17C. Romero ▼ 88' 7.3
- 37M. van de Ven 6.3
- 24D. Spence 6.2
- 6J. Palhinha ▼ 79' 7.0
- 29P. M. Sarr 6.7
- 22B. Johnson 6.7
- 7X. Simons ▼ 79' 6.9
- 9Richarlison ⚽ 6.6
- 39R. Kolo Muani ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Kinsky
- 44D. Scarlett
- 11M. Tel ⚽ ▲ 79' 7.7
- 70Y. Akhamrich
- 76J. Rowswell
- 30R. Bentancur ▲ 79' 6.6
- 4K. Danso ▲ 88' 6.2
- 13D. Udogie ▲ 67' 6.7
- 28W. Odobert ▲ 46' 7.5
- 31S. Lammens 7.2
- 4M. de Ligt ⚽ 7.2
- 5H. Maguire ▼ 72' 7.0
- 23L. Shaw 6.5
- 3N. Mazraoui ▼ 58' 6.9
- 18Casemiro ▼ 72' 6.6
- 8B. Fernandes ⇢ 7.3
- 13P. Dorgu ▼ 80' 6.9
- 16A. Diallo ⇢ 6.9
- 19B. Mbeumo ⚽ 7.2
- 10M. Cunha ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 7M. Mount ▲ 72' 6.7
- 2D. Dalot ▲ 80' 6.2
- 11J. Zirkzee
- 25M. Ugarte ▲ 72' 6.6
- 30B. Sesko ▲ 58' 6.3
- 15L. Yoro ▲ 72' 6.0
- 38J. Fletcher
- 26A. Heaven
Thống kê
05⚑5
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
0Cứu thua2
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
464Chuyền bóng396
385Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền77%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
57Trận đấu42
80Ghi được73
82Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.74
19Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai43