Manchester United F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 2, hòa 3, Tottenham Hotspur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 3' 0-1 B. Johnson · M. van de Ven
- 34' Noussair Mazraoui
- 39' Diogo Dalot
- 42' Bruno Fernandes
- 45'+4 Mason Mount
- 45'+1 Brennan Johnson
- 45' ▲ M. Mount ▼ K. Mainoo
- HT0-1
- 46' ▲ Casemiro ▼ J. Zirkzee
- 46' ▲ D. Spence ▼ D. Udogie
- 47' 0-2 D. Kulusevski
- 54' Djed Spence
- 55' Lisandro Martínez
- 66' Manuel Ugarte
- 72' ▲ C. Eriksen ▼ M. Ugarte
- 73' Pedro Porro
- 73' ▲ R. Højlund ▼ M. Rashford
- 76' ▲ M. Moore ▼ B. Johnson
- 77' ▲ P. Sarr ▼ J. Maddison
- 77' ▲ L. Bergvall ▼ T. Werner
- 77' 0-3 D. Solanke · P. Sarr
- 81' ▲ R. Drăgușin ▼ M. van de Ven
- 85' ▲ A. Diallo ▼ M. Mount
- FT0-3
Đội hình
- 24A. Onana 7.9
- 3N. Mazraoui 6.2
- 4M. de Ligt 6.6
- 6Lisandro Martínez 7.3
- 20Diogo Dalot 6.7
- 37K. Mainoo ▼ 45' 7.0
- 25M. Ugarte ▼ 72' 6.6
- 17A. Garnacho 6.7
- 8Bruno Fernandes 5.6
- 10M. Rashford ▼ 73' 6.9
- 11J. Zirkzee ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 7M. Mount ▲ 45' 6.5
- 18Casemiro ▲ 46' 7.2
- 14C. Eriksen ▲ 72' 6.7
- 9R. Højlund ▲ 73' 6.3
- 16A. Diallo ▲ 85' 6.9
- 21Antony
- 1A. Bayındır
- 2V. Lindelöf
- 35J. Evans
- 1G. Vicario 7.3
- 23Pedro Porro 7.6
- 17C. Romero 7.5
- 37M. van de Ven ⇢ ▼ 81' 7.3
- 13D. Udogie ▼ 46' 7.2
- 21D. Kulusevski ⚽ 9.0
- 30R. Bentancur 7.2
- 10J. Maddison ▼ 77' 7.3
- 22B. Johnson ⚽ ▼ 76' 8.2
- 19D. Solanke ⚽ 7.0
- 16T. Werner ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 24D. Spence ▲ 46' 6.5
- 47M. Moore ▲ 76' 6.3
- 29P. Sarr ▲ 77' 6.9
- 15L. Bergvall ▲ 77' 6.9
- 6R. Drăgușin ▲ 81' 6.3
- 20F. Forster
- 42W. Lankshear
- 8Y. Bissouma
- 14A. Gray
Thống kê
15⚑5
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm24
2Trúng đích10
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
5Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
395Chuyền bóng636
312Chuyền chính xác562
79%Chính xác chuyền88%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu67
113Ghi được123
95Thủng lưới101
1.66Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn43
69Hiệp hai66