Tottenham Hotspur vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 4-3 Manchester United F.C. tại League Cup, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 5, hòa 3, Manchester United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- LLWDW Manchester United F.C.
- 15' D. Solanke 1-0
- 23' Pape Matar Sarr
- 25' Noussair Mazraoui
- 45' ▲ J. Evans ▼ V. Lindelöf
- HT1-0
- 46' D. Kulusevski 2-0
- 54' D. Solanke · D. Spence 3-0
- 55' ▲ A. Diallo ▼ Antony
- 56' ▲ K. Mainoo ▼ C. Eriksen
- 56' ▲ J. Zirkzee ▼ R. Højlund
- 63' 3-1 J. Zirkzee
- 70' ▲ A. Garnacho ▼ M. Ugarte
- 70' 3-2 A. Diallo
- 78' James Maddison
- 79' ▲ L. Bergvall ▼ J. Maddison
- 88' Altay Bayındır
- 88' Son Heung-Min 4-2
- 90'+8 Lucas Bergvall
- 90'+1 Bruno Fernandes
- 90'+1 ▲ Sergio Reguilón ▼ D. Spence
- 90' ▲ B. Johnson ▼ D. Solanke
- 90'+4 4-3 J. Evans · A. Diallo
- FT4-3
Đội hình
- 20F. Forster 5.3
- 23Pedro Porro 6.9
- 6R. Drăgușin 6.2
- 14A. Gray 6.9
- 24D. Spence ⇢ ▼ 90' 6.9
- 29P. Sarr 6.5
- 8Y. Bissouma 7.9
- 21D. Kulusevski ⚽ 7.3
- 10J. Maddison ▼ 79' 7.0
- 7Son Heung-Min ⚽ 7.3
- 19D. Solanke ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 15L. Bergvall ▲ 79' 6.5
- 3Sergio Reguilón ▲ 90'
- 22B. Johnson ▲ 90' 6.5
- 79M. Hardy
- 48A. Dorrington
- 40B. Austin
- 42W. Lankshear
- 64C. Olusesi
- 41A. Whiteman
- 1A. Bayındır 5.2
- 15L. Yoro 6.3
- 2V. Lindelöf ▼ 45' 6.6
- 6Lisandro Martínez 6.6
- 3N. Mazraoui 6.3
- 14C. Eriksen ▼ 56' 6.6
- 25M. Ugarte ▼ 70' 6.6
- 20Diogo Dalot 7.2
- 21Antony ▼ 55' 6.2
- 8Bruno Fernandes 7.6
- 9R. Højlund ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 35J. Evans ⚽ ▲ 45' 6.9
- 16A. Diallo ⚽ ▲ 55' 8.3
- 37K. Mainoo ▲ 56' 6.3
- 11J. Zirkzee ⚽ ▲ 56' 6.9
- 17A. Garnacho ▲ 70' 6.2
- 18Casemiro
- 5H. Maguire
- 24A. Onana
- 12T. Malacia
Thống kê
03⚑3
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm20
6Trúng đích5
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị5
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
423Chuyền bóng481
343Chuyền chính xác400
81%Chính xác chuyền83%
So sánh
67Trận đấu68
123Ghi được113
101Thủng lưới95
1.84Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn38
66Hiệp hai69