Manchester City F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 17' E. Haaland · R. Cherki 1-0
- 25' 1-1 T. Adams
- 26' Gianluigi Donnarumma
- 33' E. Haaland · R. Cherki 2-1
- 45'+2 Phil Foden
- HT2-1
- 60' N. O'Reilly · P. Foden 3-1
- 62' ▲ L. Cook ▼ A. Jimenez
- 62' ▲ J. Kluivert ▼ D. Brooks
- 62' ▲ Evanilson ▼ E. J. Kroupi
- 65' Adrien Truffert
- 73' ▲ T. Reijnders ▼ R. Cherki
- 73' ▲ Savinho ▼ J. Doku
- 73' ▲ R. Christie ▼ A. Scott
- 80' ▲ B. Doak ▼ T. Adams
- 82' ▲ O. Marmoush ▼ E. Haaland
- 87' Justin Kluivert
- 90' ▲ Rodri ▼ B. Silva
- 90' ▲ R. Ait-Nouri ▼ P. Foden
- FT3-1
Đội hình
- 25G. Donnarumma 6.3
- 27M. Nunes 6.7
- 3R. Dias 6.9
- 24J. Gvardiol 6.6
- 33N. O'Reilly ⚽ 8.3
- 20B. Silva ▼ 90' 6.3
- 14Nico 7.2
- 47P. Foden ⇢ ▼ 90' 6.5
- 10R. Cherki ⇢2 ▼ 73' 6.6
- 11J. Doku ▼ 73' 7.3
- 9E. Haaland ⚽2 ▼ 82' 9.2
Dự bị 9
- 1J. Trafford
- 16Rodri ▲ 90'
- 4T. Reijnders ▲ 73' 6.7
- 21R. Ait-Nouri ▲ 90'
- 82R. Lewis
- 5J. Stones
- 6N. Ake
- 7O. Marmoush ▲ 82' 6.2
- 26Savinho ▲ 73' 7.2
- 1D. Petrovic 5.5
- 20A. Jimenez ▼ 62' 6.6
- 18B. Diakite 6.6
- 5M. Senesi 7.2
- 3A. Truffert 6.6
- 12T. Adams ⚽ ▼ 80' 7.9
- 8A. Scott ▼ 73' 6.7
- 7D. Brooks ▼ 62' 6.7
- 16M. Tavernier 5.9
- 24A. Semenyo 6.5
- 22E. J. Kroupi ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 40W. Dennis
- 15A. Smith
- 10R. Christie ▲ 73' 6.6
- 4L. Cook ▲ 62' 7.0
- 19J. Kluivert ▲ 62' 6.5
- 9Evanilson ▲ 62' 6.2
- 21A. Adli
- 11B. Doak ▲ 80' 6.2
- 44V. Milosavljevic
Thống kê
02⚑9
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm8
8Trúng đích5
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-1.61Bàn thắng ngăn chặn-1.61
493Chuyền bóng521
425Chuyền chính xác461
86%Chính xác chuyền88%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
61Trận đấu41
132Ghi được61
54Thủng lưới59
2.16Bàn thắng mỗi trận1.49
27Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai34