Manchester City F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C.
- DLLDD AFC Bournemouth
- 5' Jack Stacey
- 19' İ. Gündoğan · E. Haaland 1-0
- 31' K. De Bruyne · P. Foden 2-0
- 37' P. Foden · K. De Bruyne 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Grealish ▼ P. Foden
- 57' Chris Mepham
- 63' ▲ P. Billing ▼ L. Cook
- 63' ▲ J. Stanislas ▼ R. Christie
- 64' ▲ J. Stones ▼ Rúben Dias
- 65' ▲ Bernardo Silva ▼ İ. Gündoğan
- 74' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 79' J. Lermaphản lưới 4-0
- 80' ▲ M. Senesi ▼ M. Tavernier
- 82' ▲ R. Lewis ▼ K. Walker
- 90'+1 Adam Smith
- 90' ▲ J. Lowe ▼ K. Moore
- FT4-0
Đội hình
- 31Ederson 7.3
- 2K. Walker ▼ 82' 7.0
- 3Rúben Dias ▼ 64' 6.9
- 6N. Aké 6.9
- 7João Cancelo 7.3
- 16Rodri 7.3
- 8İ. Gündoğan ⚽ ▼ 65' 7.7
- 26R. Mahrez 7.6
- 17K. De Bruyne ⚽ ⇢ 9.3
- 47P. Foden ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.0
- 9E. Haaland ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 10J. Grealish ▲ 46' 7.2
- 5J. Stones ▲ 64' 6.7
- 20Bernardo Silva ▲ 65' 6.6
- 19J. Álvarez ▲ 74' 6.5
- 82R. Lewis ▲ 82' 6.7
- 48L. Delap
- 97J. Wilson-Esbrand
- 18S. Ortega
- 79L. Mbete
- 1M. Travers 6.5
- 6C. Mepham 5.9
- 8J. Lerma 6.0
- 5L. Kelly 6.5
- 15A. Smith 6.2
- 4L. Cook ▼ 63' 6.2
- 22B. Pearson 6.6
- 17J. Stacey 6.0
- 16M. Tavernier ▼ 80' 6.3
- 10R. Christie ▼ 63' 6.9
- 21K. Moore ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 29P. Billing ▲ 63' 6.7
- 19J. Stanislas ▲ 63' 6.5
- 25M. Senesi ▲ 80' 6.3
- 18J. Lowe ▲ 90'
- 20S. Dembélé
- 32J. Anthony
- 11E. Marcondes
- 13Neto
- 23J. Hill
Thống kê
00⚑11
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm3
7Trúng đích1
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
696Chuyền bóng353
649Chuyền chính xác288
93%Chính xác chuyền82%
So sánh
65Trận đấu46
159Ghi được49
50Thủng lưới85
2.45Bàn thắng mỗi trận1.07
29Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn24
86Hiệp hai27