Manchester City F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 1, AFC Bournemouth thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 14' Omar Marmoush · M. Kovačić 1-0
- 36' Dean Huijsen
- 38' Bernardo Silva · İ. Gündoğan 2-0
- 44' Julián Araujo
- HT2-0
- 46' ▲ D. Brooks ▼ J. Kluivert
- 67' Mateo Kovačić
- 68' Ederson
- 69' ▲ Nico González ▼ K. De Bruyne
- 69' ▲ A. Smith ▼ J. Araujo
- 73' Lewis Cook
- 83' ▲ Rodri ▼ E. Haaland
- 83' ▲ J. Soler ▼ M. Kerkez
- 83' ▲ D. Jebbison ▼ Evanilson
- 88' Marcus Tavernier
- 89' Nico González · Matheus Nunes 3-0
- 90'+1 ▲ O. Bobb ▼ Omar Marmoush
- 90'+2 ▲ J. Grealish ▼ Bernardo Silva
- 90'+2 ▲ J. Doku ▼ İ. Gündoğan
- 90'+6 3-1 D. Jebbison
- FT3-1
Đội hình
- 31Ederson 6.7
- 27Matheus Nunes ⇢ 6.6
- 3Rúben Dias 6.6
- 25M. Akanji 6.6
- 24J. Gvardiol 6.9
- 8M. Kovačić ⇢ 7.2
- 19İ. Gündoğan ⇢ ▼ 90' 7.7
- 20Bernardo Silva ⚽ ▼ 90' 8.0
- 17K. De Bruyne ▼ 69' 7.0
- 7Omar Marmoush ⚽ ▼ 90' 7.2
- 9E. Haaland ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 14Nico González ⚽ ▲ 69' 7.2
- 16Rodri ▲ 83' 6.5
- 52O. Bobb ▲ 90'
- 10J. Grealish ▲ 90'
- 11J. Doku ▲ 90'
- 18S. Ortega
- 6N. Aké
- 47P. Foden
- 75N. O'Reilly
- 13Kepa 6.2
- 22J. Araujo ▼ 69' 6.2
- 27I. Zabarnyi 6.9
- 2Dean Huijsen 6.6
- 3M. Kerkez ▼ 83' 6.2
- 4L. Cook 6.2
- 12T. Adams 6.5
- 24A. Semenyo 6.6
- 19J. Kluivert ▼ 46' 6.6
- 16M. Tavernier 6.3
- 9Evanilson ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 7D. Brooks ▲ 46' 6.9
- 15A. Smith ▲ 69' 6.2
- 20J. Soler ▲ 83' 6.5
- 21D. Jebbison ⚽ ▲ 83' 7.2
- 40W. Dennis
- 47B. Winterburn
- 45M. Akinmboni
- 43Z. Silcott-Duberry
- 5M. Senesi
Thống kê
11⚑3
⚑131
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
-1.52Bàn thắng ngăn chặn-1.52
609Chuyền bóng441
550Chuyền chính xác378
90%Chính xác chuyền86%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu50
125Ghi được77
83Thủng lưới61
2.05Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai47