Liverpool F.C. vs Manchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 1-2 Manchester United F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 3, Manchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- DDDWW Liverpool F.C.
- LLWDW Manchester United F.C.
- 2' 0-1 B. Mbeumo · A. Diallo
- HT0-1
- 52' Amad Diallo
- 57' Casemiro
- 58' ▲ M. Ugarte ▼ Casemiro
- 59' ▲ P. Dorgu ▼ A. Diallo
- 61' ▲ B. Sesko ▼ M. Mount
- 62' ▲ C. Jones ▼ R. Gravenberch
- 62' ▲ H. Ekitike ▼ A. Mac Allister
- 62' ▲ F. Wirtz ▼ C. Bradley
- 72' ▲ F. Chiesa ▼ A. Isak
- 78' C. Gakpo · F. Chiesa 1-1
- 84' 1-2 H. Maguire · B. Fernandes
- 85' ▲ J. Frimpong ▼ M. Salah
- 85' ▲ K. Mainoo ▼ B. Fernandes
- 85' ▲ L. Yoro ▼ L. Shaw
- FT1-2
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.5
- 12C. Bradley ▼ 62' 6.3
- 5I. Konate 7.0
- 4V. van Dijk 7.2
- 6M. Kerkez 6.3
- 38R. Gravenberch ▼ 62' 6.6
- 10A. Mac Allister ▼ 62' 6.5
- 11M. Salah ▼ 85' 6.5
- 8D. Szoboszlai 7.7
- 18C. Gakpo ⚽ 6.3
- 9A. Isak ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 14F. Chiesa ▲ 72' 6.6
- 30J. Frimpong ▲ 85' 6.9
- 17C. Jones ▲ 62' 7.9
- 22H. Ekitike ▲ 62' 6.2
- 26A. Robertson
- 2J. Gomez
- 7F. Wirtz ▲ 62' 6.9
- 73R. Ngumoha
- 31S. Lammens 6.9
- 4M. de Ligt 6.5
- 5H. Maguire ⚽ 7.3
- 23L. Shaw ▼ 85' 6.7
- 16A. Diallo ⇢ ▼ 59' 7.0
- 18Casemiro ▼ 58' 7.0
- 8B. Fernandes ⇢ ▼ 85' 7.2
- 2D. Dalot 6.9
- 19B. Mbeumo ⚽ 7.7
- 7M. Mount ▼ 61' 6.2
- 10M. Cunha 6.6
Dự bị 9
- 1A. Bayindir
- 3N. Mazraoui
- 11J. Zirkzee
- 37K. Mainoo ▲ 85' 6.3
- 13P. Dorgu ▲ 59' 6.7
- 25M. Ugarte ▲ 58' 6.7
- 30B. Sesko ▲ 61' 7.0
- 15L. Yoro ▲ 85' 6.9
- 26A. Heaven
Thống kê
00⚑9
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm12
6Trúng đích4
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
1.33Bàn thắng ngăn chặn1.33
480Chuyền bóng294
408Chuyền chính xác200
85%Chính xác chuyền68%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
64Trận đấu42
119Ghi được73
92Thủng lưới55
1.86Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới9
42Trên 2.5 bàn26
73Hiệp hai43