Manchester United F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- DDWWD Liverpool F.C.
- 16' J. Sancho · A. Elanga 1-0
- 24' Trent Alexander-Arnold
- 27' Raphaël Varane
- 45' Diogo Dalot
- HT1-0
- 46' ▲ A. Martial ▼ A. Elanga
- 53' M. Rashford · A. Martial 2-0
- 54' Marcus Rashford
- 59' ▲ Fabinho ▼ J. Henderson
- 71' ▲ Fred ▼ J. Sancho
- 73' ▲ Fábio Carvalho ▼ J. Milner
- 74' Bruno Fernandes
- 81' 2-1 Mohamed Salah
- 85' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 86' ▲ D. van de Beek ▼ C. Eriksen
- 86' ▲ A. Wan-Bissaka ▼ Diogo Dalot
- 86' ▲ Cristiano Ronaldo ▼ M. Rashford
- FT2-1
Đội hình
- 1David de Gea 7.5
- 20Diogo Dalot ▼ 86' 7.2
- 19R. Varane 7.2
- 6Lisandro Martínez 7.2
- 12T. Malacia 6.9
- 39S. McTominay 6.9
- 14C. Eriksen ▼ 86' 6.6
- 25J. Sancho ⚽ ▼ 71' 7.7
- 8Bruno Fernandes 7.3
- 36A. Elanga ⇢ ▼ 46' 6.9
- 10M. Rashford ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 9A. Martial ▲ 46' 7.3
- 17Fred ▲ 71' 6.9
- 34D. van de Beek ▲ 86' 6.5
- 29A. Wan-Bissaka ▲ 86' 6.3
- 7Cristiano Ronaldo ▲ 86' 6.7
- 22T. Heaton
- 5H. Maguire
- 49A. Garnacho
- 23L. Shaw
- 1Alisson 6.7
- 66T. Alexander-Arnold 7.2
- 2J. Gomez 6.9
- 4V. van Dijk 6.9
- 26A. Robertson ▼ 85' 6.6
- 19H. Elliott 6.3
- 14J. Henderson ▼ 59' 7.0
- 7J. Milner ▼ 73' 6.7
- 11Mohamed Salah ⚽ 7.5
- 9Roberto Firmino 7.0
- 23L. Díaz 6.3
Dự bị 9
- 3Fabinho ▲ 59' 6.9
- 28Fábio Carvalho ▲ 73' 6.7
- 21K. Tsimikas ▲ 85' 6.7
- 95H. Davies
- 42B. Clark
- 13Adrián
- 47N. Phillips
- 43Stefan Bajčetić
- 72S. van den Berg
Thống kê
03⚑6
⚑810
30%Kiểm soát bóng70%
13Dứt điểm17
5Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
273Chuyền bóng645
180Chuyền chính xác540
66%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
71Trận đấu59
124Ghi được115
75Thủng lưới79
1.75Bàn thắng mỗi trận1.95
29Giữ sạch lưới21
39Trên 2.5 bàn37
74Hiệp hai63