Manchester United F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Liverpool F.C.

Manchester United F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Phong độ
LLWDW Manchester United F.C.
DDWWD Liverpool F.C.
  1. 8' Trent Alexander-Arnold
  2. 23' Joshua Zirkzee
  3. 35' 0-1 L. Díaz · Mohamed Salah
  4. 40' Lisandro Martínez
  5. 42' 0-2 L. Díaz · Mohamed Salah
  6. 45'+1 Kobbie Mainoo
  7. HT0-2
  8. 46' T. Collyer Casemiro
  9. 55' Virgil van Dijk
  10. 56' 0-3 Mohamed Salah · D. Szoboszlai
  11. 65' Matthijs de Ligt
  12. 66' C. Gakpo L. Díaz
  13. 69' H. Maguire M. de Ligt
  14. 69' A. Diallo A. Garnacho
  15. 76' D. Núñez Diogo Jota
  16. 76' C. Bradley T. Alexander-Arnold
  17. 83' K. Tsimikas A. Robertson
  18. 86' C. Eriksen J. Zirkzee
  19. FT0-3

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 6.2
  2. 3N. Mazraoui 7.0
  3. 4M. de Ligt ▼ 69' 6.2
  4. 6Lisandro Martínez 6.0
  5. 20Diogo Dalot 6.9
  6. 18Casemiro ▼ 46' 5.2
  7. 37K. Mainoo 5.9
  8. 17A. Garnacho ▼ 69' 6.5
  9. 8Bruno Fernandes 7.2
  10. 10M. Rashford 7.0
  11. 11J. Zirkzee ▼ 86' 5.7

Dự bị 9

  1. 43T. Collyer ▲ 46' 7.2
  2. 5H. Maguire ▲ 69' 6.6
  3. 16A. Diallo ▲ 69' 6.9
  4. 14C. Eriksen ▲ 86' 6.7
  5. 35J. Evans
  6. 22T. Heaton
  7. 21Antony
  8. 36E. Wheatley
  9. 1A. Bayındır
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 1Alisson Becker 7.6
  2. 66T. Alexander-Arnold ▼ 76' 6.3
  3. 5I. Konaté 7.5
  4. 4V. van Dijk 7.7
  5. 26A. Robertson ▼ 83' 6.7
  6. 38R. Gravenberch 7.2
  7. 10A. Mac Allister 7.0
  8. 11Mohamed Salah ⇢2 9.3
  9. 8D. Szoboszlai 7.3
  10. 7L. Díaz ⚽2 ▼ 66' 8.0
  11. 20Diogo Jota ▼ 76' 6.0

Dự bị 9

  1. 18C. Gakpo ▲ 66' 6.7
  2. 9D. Núñez ▲ 76' 6.6
  3. 84C. Bradley ▲ 76' 6.6
  4. 21K. Tsimikas ▲ 83' 6.7
  5. 2J. Gomez
  6. 78J. Quansah
  7. 3W. Endō
  8. 19H. Elliott
  9. 62C. Kelleher

Thống kê

045
210
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
507Chuyền bóng464
421Chuyền chính xác391
83%Chính xác chuyền84%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu60
113Ghi được133
95Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu