Manchester United F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 4-3 Liverpool F.C. tại FA Cup, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 4, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- DDWWD Liverpool F.C.
- 10' S. McTominay 1-0
- 31' Alexis Mac Allister
- 44' 1-1 A. Mac Allister · D. Núñez
- 45'+3 Bruno Fernandes
- 45'+2 1-2 Mohamed Salah
- HT1-2
- 60' Joe Gomez
- 71' ▲ H. Maguire ▼ A. Wan-Bissaka
- 71' ▲ Antony ▼ R. Højlund
- 72' ▲ H. Elliott ▼ D. Szoboszlai
- 76' ▲ C. Bradley ▼ A. Robertson
- 77' ▲ C. Gakpo ▼ Mohamed Salah
- 80' ▲ C. Eriksen ▼ K. Mainoo
- 85' ▲ A. Diallo ▼ R. Varane
- 87' Antony 2-2
- 101' ▲ K. Tsimikas ▼ J. Gomez
- 105' ▲ M. Mount ▼ V. Lindelöf
- 105' 2-3 H. Elliott · C. Bradley
- 109' Caoimhin Kelleher
- 112' M. Rashford · S. McTominay 3-3
- 114' ▲ B. Clark ▼ L. Díaz
- 116' Amad Diallo
- 120'+2 Amad Diallo
- 120'+2 Amad Diallo
- 120'+1 A. Diallo · A. Garnacho 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 24A. Onana 8.3
- 20Diogo Dalot 6.9
- 2V. Lindelöf ▼ 105' 6.6
- 19R. Varane ▼ 85' 7.2
- 29A. Wan-Bissaka ▼ 71' 7.2
- 39S. McTominay ⚽ ⇢ 8.5
- 37K. Mainoo ▼ 80' 7.5
- 17A. Garnacho ⇢ 6.9
- 8Bruno Fernandes 7.9
- 10M. Rashford ⚽ 7.9
- 11R. Højlund ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 5H. Maguire ▲ 71' 7.0
- 21Antony ⚽ ▲ 71' 7.9
- 14C. Eriksen ▲ 80' 7.0
- 16A. Diallo ⚽ ▲ 85' 7.5
- 7M. Mount ▲ 105' 6.3
- 22T. Heaton
- 62O. Forson
- 53W. Kambwala
- 4S. Amrabat
- 62C. Kelleher 7.3
- 2J. Gomez ▼ 101' 6.5
- 78J. Quansah 6.6
- 4V. van Dijk 7.0
- 26A. Robertson ▼ 76' 7.5
- 10A. Mac Allister ⚽ 8.2
- 3W. Endo 6.7
- 8D. Szoboszlai ▼ 72' 7.3
- 11Mohamed Salah ⚽ ▼ 77' 7.9
- 9D. Núñez ⇢ 7.7
- 7L. Díaz ▼ 114' 7.9
Dự bị 9
- 19H. Elliott ⚽ ▲ 72' 7.5
- 84C. Bradley ▲ 76' 7.3
- 18C. Gakpo ▲ 77' 6.7
- 21K. Tsimikas ▲ 101' 6.2
- 42B. Clark ▲ 114' 6.3
- 76J. Danns
- 38R. Gravenberch
- 13Adrián
- 53J. McConnell
Thống kê
13⚑5
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
28Dứt điểm25
11Trúng đích11
9Chệch đích8
20Sút trong vòng cấm19
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
5Phạt góc8
3Việt vị4
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua7
509Chuyền bóng721
385Chuyền chính xác612
76%Chính xác chuyền85%
So sánh
61Trận đấu63
102Ghi được160
98Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận2.54
16Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn45
60Hiệp hai96