Brentford F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 2-2 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 3, hòa 4, Chelsea F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WDDDW Brentford F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 8' Igor Thiago
- 30' Jorrel Hato
- 35' K. Schade · J. Henderson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. James ▼ W. Fofana
- 46' ▲ T. George ▼ F. Buonanotte
- 46' ▲ M. Cucurella ▼ J. Hato
- 56' ▲ C. Palmer ▼ J. Gittens
- 61' 1-1 C. Palmer · Joao Pedro
- 64' Yehor Yarmolyuk
- 72' ▲ D. Ouattara ▼ I. Thiago
- 73' ▲ R. Henry ▼ M. Jensen
- 79' ▲ A. Garnacho ▼ Joao Pedro
- 82' Ethan Pinnock
- 83' ▲ K. Ajer ▼ E. Pinnock
- 83' ▲ A. Hickey ▼ M. Kayode
- 85' 1-2 M. Caicedo
- 90'+1 Tyrique George
- 90' ▲ F. Carvalho ▼ K. Lewis-Potter
- 90' F. Carvalho · K. Ajer 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Kelleher 8.2
- 33M. Kayode ▼ 83' 6.9
- 4S. van den Berg 6.2
- 22N. Collins 6.3
- 5E. Pinnock ▼ 83' 6.9
- 23K. Lewis-Potter ▼ 90' 6.3
- 8M. Jensen ▼ 73' 6.9
- 6J. Henderson ⇢ 7.3
- 18Y. Yarmolyuk 7.0
- 9I. Thiago ▼ 72' 6.9
- 7K. Schade ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 20K. Ajer ▲ 83' 7.0
- 3R. Henry ▲ 73' 6.5
- 15F. Onyeka
- 14F. Carvalho ⚽ ▲ 90' 7.7
- 11R. Nelson
- 27V. Janelt
- 2A. Hickey ▲ 83' 6.3
- 19D. Ouattara ▲ 72' 6.5
- 1R. Sanchez 7.3
- 29W. Fofana ▼ 46' 6.7
- 4T. Adarabioyo 7.2
- 23T. Chalobah 7.7
- 21J. Hato ▼ 46' 6.0
- 8E. Fernandez 6.6
- 25M. Caicedo ⚽ 8.2
- 7P. Neto 6.6
- 40F. Buonanotte ▼ 46' 6.5
- 11J. Gittens ▼ 56' 6.5
- 20Joao Pedro ⇢ ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 24R. James ▲ 46' 6.6
- 10C. Palmer ⚽ ▲ 56' 7.7
- 27M. Gusto
- 49A. Garnacho ▲ 79' 6.7
- 17Andrey Santos
- 32T. George ▲ 46' 6.9
- 3M. Cucurella ▲ 46' 6.3
- 34J. Acheampong
Thống kê
03⚑5
⚑620
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
5Phạt góc6
0Việt vị4
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
284Chuyền bóng570
215Chuyền chính xác516
76%Chính xác chuyền91%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu62
72Ghi được115
60Thủng lưới86
1.5Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn42
40Hiệp hai65