Wolverhampton Wanderers F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-3 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Everton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWDDD Everton F.C.
- 7' 0-1 Beto · J. Grealish
- 16' Kiernan Dewsbury-Hall
- 21' Hwang Hee-Chan · M. Munetsi 1-1
- 33' 1-2 I. Ndiaye · K. Dewsbury-Hall
- HT1-2
- 55' 1-3 K. Dewsbury-Hall · J. Grealish
- 63' ▲ R. Gomes ▼ J. Tchatchoua
- 64' ▲ J. Bellegarde ▼ J. Arias
- 64' ▲ F. Lopez ▼ Andre
- 75' ▲ D. M. Wolfe ▼ H. Bueno
- 76' ▲ S. Kalajdzic ▼ Hwang Hee-Chan
- 76' ▲ T. Barry ▼ Beto
- 76' ▲ T. Iroegbunam ▼ I. Gueye
- 79' R. Gomes · D. M. Wolfe 2-3
- 88' ▲ C. Alcaraz ▼ J. Grealish
- 90'+6 ▲ S. Coleman ▼ I. Ndiaye
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Sa 5.9
- 4S. Bueno 6.3
- 12E. Agbadou 6.5
- 24Toti 6.2
- 38J. Tchatchoua ▼ 63' 6.5
- 8Joao Gomes 6.6
- 7Andre ▼ 64' 6.3
- 3H. Bueno ▼ 75' 6.2
- 5M. Munetsi ⇢ 6.5
- 11Hwang Hee-Chan ⚽ ▼ 76' 7.5
- 10J. Arias ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 2M. Doherty
- 27J. Bellegarde ▲ 64' 6.6
- 18S. Kalajdzic ▲ 76' 6.2
- 6D. M. Wolfe ▲ 75' 6.9
- 21R. Gomes ⚽ ▲ 63' 7.7
- 15Y. Mosquera
- 17L. Krejci
- 28F. Lopez ▲ 64' 6.5
- 1J. Pickford 6.6
- 15J. O'Brien 5.9
- 6J. Tarkowski 6.5
- 5M. Keane 6.3
- 16V. Mykolenko 6.0
- 37J. Garner 6.9
- 27I. Gueye ▼ 76' 6.3
- 10I. Ndiaye ⚽ ▼ 90' 6.3
- 22K. Dewsbury-Hall ⚽ ⇢ 8.3
- 18J. Grealish ⇢2 ▼ 88' 8.5
- 9Beto ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 12M. Travers
- 24C. Alcaraz ▲ 88' 6.6
- 20T. Dibling
- 11T. Barry ▲ 76' 6.7
- 45H. Armstrong
- 23S. Coleman ▲ 90'
- 7D. McNeil
- 62T. Onyango
- 42T. Iroegbunam ▲ 76' 6.7
Thống kê
00⚑2
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
524Chuyền bóng371
421Chuyền chính xác275
80%Chính xác chuyền74%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu44
45Ghi được51
82Thủng lưới56
0.96Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai32