Everton F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 4-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 2, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- WWDDD Everton F.C.
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- 10' A. Young 1-0
- 19' James Tarkowski
- 33' O. Mangala 2-0
- 35' Orel Mangala
- HT2-0
- 49' C. Dawsonphản lưới 3-0
- 57' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Gonçalo Guedes
- 72' C. Dawsonphản lưới 4-0
- 74' ▲ J. Harrison ▼ D. McNeil
- 77' ▲ Toti Gomes ▼ S. Bueno
- 77' ▲ Rodrigo Gomes ▼ M. Doherty
- 83' ▲ J. Lindstrøm ▼ A. Doucouré
- 83' ▲ A. Broja ▼ D. Calvert-Lewin
- 84' ▲ T. Doyle ▼ João Gomes
- 89' ▲ H. Armstrong ▼ O. Mangala
- 90'+1 Harrison Armstrong
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Pickford 7.5
- 18A. Young ⚽ 8.3
- 6J. Tarkowski 7.9
- 32J. Branthwaite 7.5
- 19V. Mykolenko 7.3
- 27I. Gueye 6.9
- 8O. Mangala ⚽ ▼ 89' 7.7
- 10I. Ndiaye 6.2
- 16A. Doucouré ▼ 83' 6.6
- 7D. McNeil ▼ 74' 7.2
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 11J. Harrison ▲ 74' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▲ 83' 6.6
- 22A. Broja ▲ 83' 6.2
- 45H. Armstrong ▲ 89'
- 12João Virgínia
- 23S. Coleman
- 14Beto
- 15J. O'Brien
- 2N. Patterson
- 1José Sá 5.5
- 5M. Lemina 6.7
- 15C. Dawson 5.9
- 4S. Bueno ▼ 77' 5.9
- 2M. Doherty ▼ 77' 6.6
- 7André 7.2
- 8João Gomes ▼ 84' 6.9
- 3R. Aït-Nouri 6.9
- 29Gonçalo Guedes ▼ 57' 6.2
- 10Matheus Cunha 6.7
- 9J. Strand Larsen 5.6
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 57' 6.6
- 24Toti Gomes ▲ 77' 6.9
- 19Rodrigo Gomes ▲ 77' 6.9
- 20T. Doyle ▲ 84' 6.3
- 25D. Bentley
- 31S. Johnstone
- 26Carlos Forbs
- 37Pedro Lima
- 27J. Bellegarde
Thống kê
02⚑3
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-3.17Bàn thắng ngăn chặn-3.17
366Chuyền bóng473
292Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền80%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
59Ghi được70
63Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai36