Everton F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 2, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- WWDDD Everton F.C.
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- 7' Y. Mina · D. McNeil 1-0
- 22' 1-1 Daniel Podence · João Moutinho
- 38' Nathan Patterson
- HT1-1
- 56' ▲ D. Gray ▼ D. McNeil
- 59' ▲ R. Aït Nouri ▼ Hugo Bueno
- 59' ▲ Matheus Nunes ▼ J. Hodge
- 60' ▲ Adama Traoré ▼ Hwang Hee-Chan
- 61' Daniel Podence
- 64' Max Kilman
- 73' ▲ Gonçalo Guedes ▼ Daniel Podence
- 76' ▲ B. Godfrey ▼ Y. Mina
- 78' ▲ Toti ▼ João Moutinho
- 79' Rúben Neves
- 81' Toti Gomes
- 83' ▲ T. Cannon ▼ N. Maupay
- 83' ▲ A. Doucouré ▼ I. Gueye
- 90'+6 Rayan Aït Nouri
- 90' Diego Costa
- 90'+5 1-2 R. Aït Nouri
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Pickford 6.5
- 3N. Patterson 6.5
- 13Y. Mina ⚽ ▼ 76' 7.3
- 2J. Tarkowski 6.9
- 19V. Mykolenko 6.2
- 17A. Iwobi 6.3
- 8A. Onana 7.0
- 27I. Gueye ▼ 83' 7.6
- 10A. Gordon 6.2
- 20N. Maupay ▼ 83' 7.0
- 7D. McNeil ⇢ ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 11D. Gray ▲ 56' 6.9
- 22B. Godfrey ▲ 76' 6.2
- 47T. Cannon ▲ 83' 6.7
- 16A. Doucouré ▲ 83' 6.5
- 15A. Begović
- 29Rúben Vinagre
- 4M. Holgate
- 23S. Coleman
- 26T. Davies
- 1José Sá 6.9
- 22Nélson Semedo 6.9
- 4N. Collins 7.3
- 23M. Kilman 6.2
- 64Hugo Bueno ▼ 59' 6.5
- 59J. Hodge ▼ 59' 6.7
- 8Rúben Neves 7.0
- 28João Moutinho ⇢ ▼ 78' 6.9
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 60' 6.2
- 29Diego Costa 6.6
- 10Daniel Podence ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 3R. Aït Nouri ⚽ ▲ 59' 7.6
- 27Matheus Nunes ▲ 59' 6.3
- 37Adama Traoré ▲ 60' 6.3
- 17Gonçalo Guedes ▲ 73' 6.6
- 24Toti ▲ 78' 6.9
- 25C. Ronan
- 81D. Lembikisa
- 9R. Jiménez
- 13M. Šarkić
Thống kê
01⚑2
⚑260
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm7
6Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi22
1Thẻ vàng6
2Cứu thua4
505Chuyền bóng359
427Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
46Trận đấu57
49Ghi được70
73Thủng lưới75
1.07Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai23