Wolverhampton Wanderers F.C. vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-4 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 0, Manchester City F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- LWWWW Manchester City F.C.
- 34' 0-1 E. Haaland · R. Lewis
- 37' 0-2 T. Reijnders · O. Bobb
- HT0-2
- 54' Tijjani Reijnders
- 61' 0-3 E. Haaland · T. Reijnders
- 66' ▲ M. Nunes ▼ R. Lewis
- 66' ▲ N. O'Reilly ▼ B. Silva
- 66' ▲ O. Marmoush ▼ J. Doku
- 67' Matt Doherty
- 72' ▲ H. Bueno ▼ D. M. Wolfe
- 72' ▲ F. Lopez ▼ Andre
- 73' ▲ R. Gomes ▼ K. Hoever
- 73' ▲ J. Arias ▼ J. Bellegarde
- 73' ▲ R. Cherki ▼ E. Haaland
- 81' Nico O'Reilly
- 81' 0-4 R. Cherki
- 82' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ J. S. Larsen
- 82' ▲ A. Khusanov ▼ J. Stones
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Sa 5.9
- 2M. Doherty 6.0
- 12E. Agbadou 5.5
- 24Toti 6.2
- 26K. Hoever ▼ 73' 6.3
- 7Andre ▼ 72' 6.7
- 8Joao Gomes 6.7
- 6D. M. Wolfe ▼ 72' 6.2
- 5M. Munetsi 6.6
- 9J. S. Larsen ▼ 82' 6.7
- 27J. Bellegarde ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 31S. Johnstone
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 82' 6.7
- 18S. Kalajdzic
- 21R. Gomes ▲ 73' 6.2
- 15Y. Mosquera
- 4S. Bueno
- 10J. Arias ▲ 73' 6.2
- 3H. Bueno ▲ 72' 6.5
- 28F. Lopez ▲ 72' 6.3
- 1J. Trafford 7.5
- 82R. Lewis ⇢ ▼ 66' 7.6
- 5J. Stones ▼ 82' 7.3
- 3R. Dias 7.5
- 21R. Ait-Nouri 7.7
- 4T. Reijnders ⚽ ⇢ 7.9
- 14Nico 7.6
- 20B. Silva ▼ 66' 7.2
- 52O. Bobb ⇢ 7.2
- 9E. Haaland ⚽2 ▼ 73' 8.3
- 11J. Doku ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 18S. Ortega
- 19I. Gundogan
- 27M. Nunes ▲ 66' 6.7
- 33N. O'Reilly ▲ 66' 6.5
- 6N. Ake
- 25M. Akanji
- 7O. Marmoush ▲ 66' 6.9
- 10R. Cherki ⚽ ▲ 73' 7.6
- 45A. Khusanov ▲ 82' 7.0
Thống kê
01⚑4
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
394Chuyền bóng563
326Chuyền chính xác510
83%Chính xác chuyền91%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu61
45Ghi được132
82Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai65