Manchester City F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 5-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 9, hòa 0, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- 12' E. Haaland11m 1-0
- 35' E. Haaland · Rodri 2-0
- 41' Mario Lemina
- 45' Erling Haaland
- 45'+2 Nélson Semedo
- 45'+3 E. Haaland11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Bellegarde ▼ M. Lemina
- 53' 3-1 Hwang Hee-Chan
- 54' E. Haaland · P. Foden 4-1
- 64' Boubacar Traoré
- 66' João Gomes
- 69' ▲ J. Stones ▼ N. Aké
- 71' ▲ S. Bueno ▼ Hugo Bueno
- 76' ▲ Pablo Sarabia ▼ Matheus Cunha
- 79' ▲ Matheus Nunes ▼ K. De Bruyne
- 80' ▲ J. Grealish ▼ P. Foden
- 80' ▲ J. Doku ▼ Bernardo Silva
- 82' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 85' J. Álvarez · Rodri 5-1
- 87' ▲ T. Chirewa ▼ Hwang Hee-Chan
- FT5-1
Đội hình
- 31Ederson 6.7
- 2K. Walker 7.0
- 25M. Akanji 6.9
- 6N. Aké ▼ 69' 7.0
- 24J. Gvardiol 8.3
- 16Rodri ⇢2 8.6
- 8M. Kovačić 7.0
- 20Bernardo Silva ▼ 80' 7.0
- 17K. De Bruyne ▼ 79' 7.3
- 47P. Foden ⇢ ▼ 80' 7.2
- 9E. Haaland ⚽4 ▼ 82' 9.9
Dự bị 9
- 5J. Stones ▲ 69' 6.7
- 27Matheus Nunes ▲ 79' 6.6
- 10J. Grealish ▲ 80' 6.9
- 11J. Doku ▲ 80' 7.6
- 19J. Álvarez ⚽ ▲ 82' 7.3
- 82R. Lewis
- 18S. Ortega
- 3Rúben Dias
- 21Sergio Gómez
- 1José Sá 7.5
- 22Nélson Semedo 5.9
- 23M. Kilman 6.2
- 24Toti Gomes 6.2
- 3R. Aït-Nouri 5.9
- 8João Gomes 6.3
- 5M. Lemina ▼ 46' 6.7
- 6B. Traoré 6.2
- 17Hugo Bueno ▼ 71' 6.7
- 11Hwang Hee-Chan ⚽ ▼ 87' 6.9
- 12Matheus Cunha ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 27J. Bellegarde ▲ 46' 6.7
- 4S. Bueno ▲ 71' 6.3
- 21Pablo Sarabia ▲ 76' 6.7
- 62T. Chirewa ▲ 87' 6.7
- 30E. González
- 61W. Okoduwa
- 2M. Doherty
- 25D. Bentley
- 63N. Fraser
Thống kê
00⚑6
⚑040
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm2
12Trúng đích1
5Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị2
4Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Cứu thua7
616Chuyền bóng454
558Chuyền chính xác384
91%Chính xác chuyền85%
3.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu50
158Ghi được73
62Thủng lưới77
2.51Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn30
95Hiệp hai44