Wolverhampton Wanderers F.C. vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-3 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 0, Manchester City F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- WWWWW Manchester City F.C.
- 1' 0-1 J. Grealish · K. De Bruyne
- 13' Rodri
- 16' 0-2 E. Haaland · Bernardo Silva
- 33' Nathan Collins
- HT0-2
- 65' Rúben Neves
- 65' Matheus Nunes
- 69' 0-3 P. Foden · K. De Bruyne
- 70' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Gonçalo Guedes
- 70' ▲ B. Traoré ▼ Daniel Podence
- 71' ▲ J. Álvarez ▼ Bernardo Silva
- 72' ▲ R. Mahrez ▼ P. Foden
- 72' ▲ İ. Gündoğan ▼ K. De Bruyne
- 77' ▲ C. Palmer ▼ J. Grealish
- 81' ▲ Nélson Semedo ▼ R. Aït Nouri
- 81' ▲ Sergio Gómez ▼ Rodri
- 86' ▲ C. Campbell ▼ Pedro Neto
- FT0-3
Đội hình
- 1José Sá 6.5
- 19Jonny Castro 5.9
- 4N. Collins 5.3
- 23M. Kilman 6.0
- 3R. Aït Nouri ▼ 81' 6.3
- 27Matheus Nunes 6.7
- 8Rúben Neves 7.3
- 28João Moutinho 6.7
- 7Pedro Neto ▼ 86' 6.3
- 10Daniel Podence ▼ 70' 6.7
- 17Gonçalo Guedes ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 70' 6.3
- 6B. Traoré ▲ 70' 7.0
- 22Nélson Semedo ▲ 81' 6.6
- 77C. Campbell ▲ 86' 6.6
- 64Hugo Bueno
- 24Toti
- 25C. Ronan
- 14Y. Mosquera
- 13M. Šarkić
- 31Ederson 7.2
- 5J. Stones 7.5
- 25M. Akanji 7.5
- 3Rúben Dias 7.5
- 7João Cancelo 7.9
- 17K. De Bruyne ⇢2 ▼ 72' 7.9
- 16Rodri ▼ 81' 7.3
- 20Bernardo Silva ⇢ ▼ 71' 6.6
- 47P. Foden ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9E. Haaland ⚽ 7.3
- 10J. Grealish ⚽ ▼ 77' 8.2
Dự bị 9
- 19J. Álvarez ▲ 71' 6.6
- 26R. Mahrez ▲ 72' 6.6
- 8İ. Gündoğan ▲ 72' 6.7
- 80C. Palmer ▲ 77' 6.7
- 21Sergio Gómez ▲ 81' 6.6
- 33S. Carson
- 2K. Walker
- 18S. Ortega
- 6N. Aké
Thống kê
12⚑5
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm16
1Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
422Chuyền bóng622
353Chuyền chính xác563
84%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu65
70Ghi được159
75Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận2.45
18Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn41
23Hiệp hai86