Brighton & Hove Albion vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 1, hòa 4, Fulham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- LWLLD Fulham F.C.
- 31' Calvin Bassey
- HT0-0
- 55' M. O'Riley11m 1-0
- 60' Kaoru Mitoma
- 66' ▲ T. Cairney ▼ S. Berge
- 66' ▲ A. Traore ▼ A. Iwobi
- 66' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jimenez
- 69' ▲ D. Welbeck ▼ G. Rutter
- 69' ▲ D. Gomez ▼ C. Baleba
- 69' ▲ F. Kadioglu ▼ Y. Minteh
- 73' Ferdi Kadıoğlu
- 77' ▲ E. Smith Rowe ▼ J. King
- 78' Diego Gómez
- 83' ▲ B. Gruda ▼ K. Mitoma
- 84' ▲ T. Castagne ▼ J. Cuenca
- 88' ▲ J. Milner ▼ M. O'Riley
- 90'+8 Rodrigo Muniz
- 90'+3 Tom Cairney
- 90' 1-1 Rodrigo Muniz
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.2
- 27M. Wieffer 7.0
- 6J. P. van Hecke 8.3
- 5L. Dunk 7.5
- 29M. De Cuyper 6.3
- 17C. Baleba ▼ 69' 6.9
- 26Y. Ayari 7.2
- 11Y. Minteh ▼ 69' 6.5
- 33M. O'Riley ⚽ ▼ 88' 7.2
- 22K. Mitoma ▼ 83' 6.3
- 10G. Rutter ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner ▲ 88' 6.5
- 18D. Welbeck ▲ 69' 6.7
- 34J. Veltman
- 21O. Boscagli
- 42D. Coppola
- 8B. Gruda ▲ 83' 6.3
- 25D. Gomez ▲ 69' 6.3
- 24F. Kadioglu ▲ 69' 6.2
- 1B. Leno 6.9
- 2K. Tete 7.5
- 5J. Andersen 7.3
- 15J. Cuenca ▼ 84' 6.3
- 3C. Bassey 6.5
- 20S. Lukic 6.6
- 16S. Berge ▼ 66' 6.2
- 8H. Wilson 6.6
- 24J. King ▼ 77' 6.2
- 17A. Iwobi ▼ 66' 7.0
- 7R. Jimenez ▼ 66' 5.6
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney ▲ 66' 6.3
- 11A. Traore ▲ 66' 6.5
- 31I. Diop
- 32E. Smith Rowe ▲ 77' 6.5
- 18Andreas Pereira
- 21T. Castagne ▲ 84' 6.3
- 6H. Reed
- 9Rodrigo Muniz ⚽ ▲ 66' 7.3
Thống kê
03⚑4
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
427Chuyền bóng423
374Chuyền chính xác349
88%Chính xác chuyền83%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu47
72Ghi được61
54Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai37