Brighton & Hove Albion vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 1, hòa 4, Fulham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- LWLLD Fulham F.C.
- 27' Yves Bissouma
- 44' Alexis Mac Allister
- 45' Harrison Reed
- HT0-0
- 66' ▲ M. Lemina ▼ H. Reed
- 79' ▲ A. Mitrović ▼ Ivan Cavaleiro
- 79' ▲ J. Bryan ▼ K. Tete
- 83' ▲ D. Pröpper ▼ A. Mac Allister
- FT0-0
Đội hình
- 26Robert Sanchez 7.2
- 4A. Webster 7.0
- 34J. Veltman 7.7
- 5L. Dunk 8.0
- 3B. White 7.2
- 13P. Groß 7.0
- 20S. March 7.0
- 8Y. Bissouma 7.5
- 10A. Mac Allister ▼ 83' 7.5
- 11L. Trossard 7.2
- 9N. Maupay 6.6
Dự bị 9
- 24D. Pröpper ▲ 83' 6.3
- 17S. Alzate
- 22P. Tau
- 33D. Burn
- 31C. Walton
- 15J. Moder
- 7A. Connolly
- 29A. Zeqiri
- 14A. Lallana
- 1A. Areola 8.3
- 2K. Tete ▼ 79' 6.6
- 5J. Andersen 7.5
- 34O. Aina 6.9
- 16T. Adarabioyo 6.6
- 14B. De Cordova-Reid 7.3
- 15R. Loftus-Cheek 6.5
- 21H. Reed ▼ 66' 6.9
- 29A. Zambo Anguissa 6.3
- 17Ivan Cavaleiro ▼ 79' 6.9
- 19A. Lookman 7.2
Dự bị 9
- 18M. Lemina ▲ 66' 6.7
- 9A. Mitrović ▲ 79' 6.9
- 23J. Bryan ▲ 79' 6.5
- 3M. Hector
- 13T. Ream
- 7N. Kebano
- 47A. Kamara
- 12M. Rodák
- 25J. Onomah
Thống kê
02⚑10
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
10Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
411Chuyền bóng439
293Chuyền chính xác324
71%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
45Trận đấu43
50Ghi được32
53Thủng lưới59
1.11Bàn thắng mỗi trận0.74
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai17