Brighton & Hove Albion vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-1 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 1, hòa 4, Fulham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- LWLLD Fulham F.C.
- 26' E. Ferguson · P. Groß 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Ansu Fati ▼ A. Lallana
- 58' ▲ Andreas Pereira ▼ H. Reed
- 58' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 58' ▲ H. Wilson ▼ B. De Cordova-Reid
- 65' 1-1 João Palhinha · H. Wilson
- 71' ▲ B. Gilmour ▼ M. Dahoud
- 71' ▲ F. Buonanotte ▼ C. Baleba
- 71' ▲ J. Veltman ▼ S. Adingra
- 73' Antonee Robinson
- 78' Rodrigo Muniz
- 78' ▲ João Pedro ▼ E. Ferguson
- 86' ▲ T. Cairney ▼ Willian
- 90' Harry Wilson
- 90'+2 ▲ S. Lukić ▼ A. Iwobi
- FT1-1
Đội hình
- 23J. Steele 6.9
- 4A. Webster 7.2
- 5L. Dunk 7.5
- 3Igor Julio 7.2
- 24S. Adingra ▼ 71' 6.7
- 20C. Baleba ▼ 71' 6.9
- 8M. Dahoud ▼ 71' 7.3
- 22K. Mitoma 7.3
- 13P. Groß ⇢ 7.3
- 14A. Lallana ▼ 58' 7.2
- 28E. Ferguson ⚽ ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 31Ansu Fati ▲ 58' 6.2
- 11B. Gilmour ▲ 71' 6.9
- 40F. Buonanotte ▲ 71' 6.6
- 34J. Veltman ▲ 71' 7.2
- 9João Pedro ▲ 78' 6.0
- 29J. van Hecke
- 6J. Milner
- 41J. Hinshelwood
- 1B. Verbruggen
- 17B. Leno 7.5
- 21T. Castagne 6.7
- 3C. Bassey 7.3
- 13T. Ream 7.3
- 33A. Robinson 7.3
- 6H. Reed ▼ 58' 6.7
- 26João Palhinha ⚽ 8.5
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 58' 6.9
- 22A. Iwobi ▼ 90' 7.3
- 20Willian ▼ 86' 6.9
- 7R. Jiménez ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 18Andreas Pereira ▲ 58' 6.9
- 19Rodrigo Muniz ▲ 58' 6.6
- 8H. Wilson ▲ 58' 7.0
- 10T. Cairney ▲ 86' 6.6
- 28S. Lukić ▲ 90' 6.9
- 44L. De Fougerolles
- 12F. Ballo-Touré
- 41D. Tanton
- 1M. Rodák
Thống kê
00⚑7
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm10
7Trúng đích5
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
823Chuyền bóng331
746Chuyền chính xác261
91%Chính xác chuyền79%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu50
82Ghi được70
84Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai40