Fulham F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 3-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 4, Brighton & Hove Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 4' A. Iwobi 1-0
- 32' Sander Berge
- HT1-0
- 56' 1-1 C. Baleba · João Pedro
- 63' Jan Paul van Hecke
- 71' ▲ Andreas Pereira ▼ E. Smith Rowe
- 71' ▲ Adama Traoré ▼ R. Nelson
- 72' ▲ T. Lamptey ▼ J. van Hecke
- 79' Lewis Dunk
- 79' M. O'Rileyphản lưới 2-1
- 80' ▲ J. King ▼ H. Wilson
- 80' ▲ R. Jiménez ▼ Rodrigo Muniz
- 80' ▲ Y. Minteh ▼ S. Adingra
- 80' ▲ E. Ferguson ▼ João Pedro
- 81' ▲ G. Rutter ▼ M. ORiley
- 86' ▲ B. Gruda ▼ M. Wieffer
- 87' A. Iwobi · A. Robinson 3-1
- 90'+3 Andreas Pereira
- 90'+1 ▲ Jorge Cuenca ▼ S. Berge
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Leno 6.7
- 21T. Castagne 6.9
- 31I. Diop 6.3
- 3C. Bassey 6.9
- 33A. Robinson ⇢ 7.9
- 17A. Iwobi ⚽2 8.6
- 16S. Berge ▼ 90' 6.3
- 8H. Wilson ▼ 80' 7.2
- 32E. Smith Rowe ▼ 71' 6.9
- 19R. Nelson ▼ 71' 6.7
- 9Rodrigo Muniz ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 18Andreas Pereira ▲ 71' 6.9
- 11Adama Traoré ▲ 71' 6.3
- 24J. King ▲ 80' 6.6
- 7R. Jiménez ▲ 80' 6.3
- 15Jorge Cuenca ▲ 90'
- 12Carlos Vinícius
- 30R. Sessegnon
- 2K. Tete
- 23S. Benda
- 1B. Verbruggen 5.2
- 29J. van Hecke ▼ 72' 7.2
- 5L. Dunk 6.2
- 3Igor Julio 6.9
- 11S. Adingra ▼ 80' 6.3
- 20C. Baleba ⚽ 7.3
- 27M. Wieffer ▼ 86' 6.9
- 30P. Estupiñán 6.7
- 33M. O'Riley 7.3
- 22K. Mitoma 7.2
- 9João Pedro ⇢ ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 2T. Lamptey ▲ 72' 6.0
- 17Y. Minteh ▲ 80' 6.7
- 28E. Ferguson ▲ 80' 6.3
- 14G. Rutter ▲ 81' 6.6
- 8B. Gruda ▲ 86' 6.5
- 26Y. Ayari
- 15J. Moder
- 23J. Steele
- 44R. McConville
Thống kê
02⚑5
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-1.71Bàn thắng ngăn chặn-1.71
382Chuyền bóng499
309Chuyền chính xác438
81%Chính xác chuyền88%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
68Ghi được98
63Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.96
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai58