Fulham F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 3-0 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 4, Brighton & Hove Albion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 8' Carlos Baleba
- 21' H. Wilson · Rodrigo Muniz 1-0
- 32' Rodrigo Muniz · H. Wilson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Adingra ▼ T. Lamptey
- 46' ▲ Ansu Fati ▼ J. Enciso
- 57' Pervis Estupiñán
- 59' ▲ P. Groß ▼ L. Dunk
- 59' ▲ F. Buonanotte ▼ A. Lallana
- 69' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 69' ▲ Willian ▼ A. Iwobi
- 78' ▲ J. Moder ▼ C. Baleba
- 84' ▲ A. Broja ▼ Rodrigo Muniz
- 84' ▲ Adama Traoré ▼ H. Wilson
- 88' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ S. Lukić
- 89' Bobby Decordova-Reid
- 90'+1 Adama Traoré · B. De Cordova-Reid 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 17B. Leno 8.0
- 21T. Castagne 7.5
- 4T. Adarabioyo 7.2
- 3C. Bassey 7.0
- 33A. Robinson 7.0
- 6H. Reed 7.2
- 28S. Lukić ▼ 88' 6.6
- 8H. Wilson ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.7
- 18Andreas Pereira ▼ 69' 6.6
- 22A. Iwobi ▼ 69' 6.6
- 19Rodrigo Muniz ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 69' 6.5
- 20Willian ▲ 69' 6.7
- 9A. Broja ▲ 84' 6.2
- 11Adama Traoré ⚽ ▲ 84' 7.5
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 88'
- 2K. Tete
- 13T. Ream
- 12F. Ballo-Touré
- 1M. Rodák
- 23J. Steele 6.2
- 34J. Veltman 7.3
- 5L. Dunk ▼ 59' 6.9
- 4A. Webster 7.2
- 2T. Lamptey ▼ 46' 6.9
- 20C. Baleba ▼ 78' 7.2
- 29J. van Hecke 7.7
- 30P. Estupiñán 7.2
- 14A. Lallana ▼ 59' 7.3
- 10J. Enciso ▼ 46' 7.0
- 28E. Ferguson 5.9
Dự bị 9
- 24S. Adingra ▲ 46' 6.7
- 31Ansu Fati ▲ 46' 6.9
- 13P. Groß ▲ 59' 6.3
- 40F. Buonanotte ▲ 59' 6.5
- 15J. Moder ▲ 78' 6.3
- 1B. Verbruggen
- 3Igor Julio
- 19V. Barco
- 18D. Welbeck
Thống kê
01⚑2
⚑620
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị4
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
307Chuyền bóng742
217Chuyền chính xác660
71%Chính xác chuyền89%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu54
70Ghi được82
77Thủng lưới84
1.4Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai50