Tottenham Hotspur vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 1-4 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 17' D. Solanke11m 1-0
- 38' Rodrigo Bentancur
- HT1-0
- 46' ▲ W. Odobert ▼ P. Sarr
- 46' ▲ K. Mitoma ▼ S. Adingra
- 46' ▲ D. Gómez ▼ Y. Ayari
- 51' 1-1 J. Hinshelwood
- 58' Pedro Porro
- 59' ▲ J. Veltman ▼ Igor Julio
- 64' 1-2 J. Hinshelwood
- 66' ▲ Richarlison ▼ D. Solanke
- 66' ▲ B. Davies ▼ M. van de Ven
- 66' ▲ Y. Bissouma ▼ R. Bentancur
- 76' ▲ M. O'Riley ▼ B. Gruda
- 79' Joël Veltman
- 80' Ben Davies
- 83' ▲ D. Spence ▼ M. Tel
- 88' 1-3 M. O'Riley11m
- 90'+3 ▲ J. Milner ▼ Y. Minteh
- 90'+3 1-4 D. Gómez · K. Mitoma
- FT1-4
Đội hình
- 1G. Vicario 6.7
- 23Pedro Porro 6.2
- 4K. Danso 6.7
- 37M. van de Ven ▼ 66' 6.7
- 13D. Udogie 5.9
- 14A. Gray 6.2
- 30R. Bentancur ▼ 66' 6.7
- 29P. Sarr ▼ 46' 6.3
- 22B. Johnson 6.0
- 19D. Solanke ⚽ ▼ 66' 6.9
- 11M. Tel ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 28W. Odobert ▲ 46' 6.5
- 9Richarlison ▲ 66' 6.3
- 33B. Davies ▲ 66' 6.3
- 8Y. Bissouma ▲ 66' 5.9
- 24D. Spence ▲ 83' 5.9
- 47M. Moore
- 64C. Olusesi
- 63D. Ajayi
- 31A. Kinský
- 1B. Verbruggen 6.9
- 27M. Wieffer 7.2
- 29J. van Hecke 7.5
- 4A. Webster 7.3
- 3Igor Julio ▼ 59' 7.0
- 11S. Adingra ▼ 46' 6.6
- 20C. Baleba 6.9
- 26Y. Ayari ▼ 46' 6.7
- 17Y. Minteh ▼ 90' 7.5
- 8B. Gruda ▼ 76' 7.6
- 41J. Hinshelwood ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 22K. Mitoma ▲ 46' 7.3
- 25D. Gómez ⚽ ▲ 46' 8.6
- 34J. Veltman ▲ 59' 6.9
- 33M. O'Riley ⚽ ▲ 76' 7.2
- 6J. Milner ▲ 90'
- 5L. Dunk
- 39C. Rushworth
- 16E. Cashin
- 72H. Howell
Thống kê
03⚑2
⚑1110
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm23
2Trúng đích8
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm18
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn8
2Phạt góc11
1Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
271Chuyền bóng545
207Chuyền chính xác485
76%Chính xác chuyền89%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu50
123Ghi được98
101Thủng lưới71
1.84Bàn thắng mỗi trận1.96
15Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn37
66Hiệp hai58