Tottenham Hotspur vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 2-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 17' 0-1 P. Groß11m
- 35' James Maddison
- HT0-1
- 57' ▲ Ansu Fati ▼ A. Lallana
- 61' Pape Matar Sarr
- 61' P. Sarr 1-1
- 62' ▲ Son Heung-Min ▼ R. Bentancur
- 62' ▲ B. Johnson ▼ T. Werner
- 63' ▲ Y. Bissouma ▼ D. Kulusevski
- 65' Facundo Buonanotte
- 79' Pervis Estupiñán
- 80' ▲ B. Davies ▼ P. Sarr
- 80' ▲ P. Højbjerg ▼ D. Udogie
- 83' ▲ J. Veltman ▼ F. Buonanotte
- 83' ▲ E. Ferguson ▼ D. Welbeck
- 88' Lewis Dunk
- 90'+1 ▲ B. Baker-Boaitey ▼ B. Gilmour
- 90'+1 ▲ C. Baleba ▼ T. Lamptey
- 90'+6 B. Johnson · Son Heung-Min 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13G. Vicario 7.2
- 23Pedro Porro 7.0
- 17C. Romero 6.9
- 37M. van de Ven 6.9
- 38D. Udogie ▼ 80' 6.9
- 29P. Sarr ⚽ ▼ 80' 7.2
- 30R. Bentancur ▼ 62' 6.6
- 21D. Kulusevski ▼ 63' 7.0
- 10J. Maddison 7.9
- 16T. Werner ▼ 62' 6.9
- 9Richarlison 7.3
Dự bị 9
- 7Son Heung-Min ▲ 62' 7.2
- 22B. Johnson ⚽ ▲ 62' 7.3
- 8Y. Bissouma ▲ 63' 6.9
- 33B. Davies ▲ 80' 6.3
- 5P. Højbjerg ▲ 80' 6.9
- 4O. Skipp
- 20F. Forster
- 12Emerson Royal
- 6R. Drăgușin
- 23J. Steele 7.2
- 2T. Lamptey ▼ 90' 6.6
- 29J. van Hecke 7.3
- 5L. Dunk 6.0
- 30P. Estupiñán 6.6
- 13P. Groß ⚽ 7.9
- 11B. Gilmour ▼ 90' 7.0
- 40F. Buonanotte ▼ 83' 6.3
- 14A. Lallana ▼ 57' 6.9
- 22K. Mitoma 7.3
- 18D. Welbeck ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 31Ansu Fati ▲ 57' 6.2
- 34J. Veltman ▲ 83' 6.2
- 28E. Ferguson ▲ 83' 6.5
- 47B. Baker-Boaitey ▲ 90' 6.3
- 20C. Baleba ▲ 90' 6.2
- 4A. Webster
- 15J. Moder
- 1B. Verbruggen
- 55M. O’Mahony
Thống kê
02⚑9
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
9Phạt góc6
4Việt vị6
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
527Chuyền bóng475
447Chuyền chính xác394
85%Chính xác chuyền83%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
45Trận đấu54
90Ghi được82
72Thủng lưới84
2Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai50