Tottenham Hotspur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Brighton & Hove Albion

Tottenham Hotspur vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 0-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Tottenham Hotspur Stadium, London
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
DLWLD Tottenham Hotspur
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 26' Enock Mwepu
  2. 27' Dejan Kulusevski
  3. 34' Rodrigo Bentancur
  4. HT0-0
  5. 46' D. Welbeck E. Mwepu
  6. 58' Yves Bissouma
  7. 64' Lucas Moura D. Kulusevski
  8. 72' H. Winks R. Bentancur
  9. 78' A. Lallana M. Caicedo
  10. 82' S. March T. Lamptey
  11. 87' S. Bergwijn Son Heung-Min
  12. 90'+4 Emerson Royal
  13. 90'+5 Lewis Dunk
  14. 90' 0-1 L. Trossard
  15. FT0-1

Đội hình

Tottenham Hotspur Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Conte
  1. 1H. Lloris 6.6
  2. 33B. Davies 6.9
  3. 3Reguilón 6.7
  4. 4C. Romero 6.7
  5. 12Emerson 6.3
  6. 7Son Heung-Min ▼ 87' 6.3
  7. 5P. Højbjerg 7.2
  8. 15E. Dier 6.7
  9. 30R. Bentancur ▼ 72' 7.3
  10. 21D. Kulusevski ▼ 64' 6.2
  11. 10H. Kane 6.9

Dự bị 9

  1. 27Lucas Moura ▲ 64' 6.3
  2. 8H. Winks ▲ 72' 6.7
  3. 23S. Bergwijn ▲ 87' 6.0
  4. 6D. Sánchez
  5. 57M. Lavinier
  6. 42H. White
  7. 14J. Rodon
  8. 19R. Sessegnon
  9. 22P. Gollini
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Potter
  1. 1Robert Sánchez 7.0
  2. 34J. Veltman 7.3
  3. 5L. Dunk 7.0
  4. 3Cucurella 7.6
  5. 2T. Lamptey ▼ 82' 6.7
  6. 13P. Groß 7.7
  7. 8Y. Bissouma 7.5
  8. 10A. Mac Allister 6.9
  9. 12E. Mwepu ▼ 46' 6.3
  10. 25M. Caicedo ▼ 78' 6.5
  11. 11L. Trossard 7.7

Dự bị 9

  1. 18D. Welbeck ▲ 46' 6.9
  2. 14A. Lallana ▲ 78' 6.5
  3. 20S. March ▲ 82' 6.7
  4. 57O. Offiah
  5. 23J. Steele
  6. 9N. Maupay
  7. 58E. Ferguson
  8. 60J. Sarmiento
  9. 4A. Webster

Thống kê

034
430
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm12
0Trúng đích5
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua0
480Chuyền bóng499
393Chuyền chính xác419
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

59Trận đấu47
104Ghi được54
65Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1.15
20Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn17
52Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu