Tottenham Hotspur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brighton & Hove Albion

Tottenham Hotspur vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 2-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Tottenham Hotspur Stadium, London
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
DLWLD Tottenham Hotspur
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 10' Son Heung-Min · I. Perišić 1-0
  2. 34' 1-1 L. Dunk · S. March
  3. HT1-1
  4. 56' Danny Welbeck
  5. 64' Pascal Groß
  6. 66' E. Ferguson D. Welbeck
  7. 67' Ivan Perišić
  8. 69' A. Webster L. Colwill
  9. 78' A. Danjuma D. Kulusevski
  10. 79' H. Kane · P. Højbjerg 2-1
  11. 85' J. Enciso J. Veltman
  12. 87' Pierre-Emile Højbjerg
  13. 88' P. Sarr O. Skipp
  14. 90'+1 Cristian Romero
  15. 90'+2 J. Tanganga I. Perišić
  16. FT2-1

Đội hình

Tottenham Hotspur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Stellini
  1. 1H. Lloris 6.6
  2. 17C. Romero 7.0
  3. 15E. Dier 6.6
  4. 34C. Lenglet 7.3
  5. 23Pedro Porro 6.9
  6. 5P. Højbjerg 6.7
  7. 4O. Skipp ▼ 88' 6.5
  8. 14I. Perišić ▼ 90' 7.6
  9. 21D. Kulusevski ▼ 78' 6.6
  10. 7Son Heung-Min 6.9
  11. 10H. Kane 7.9

Dự bị 9

  1. 16A. Danjuma ▲ 78' 6.3
  2. 29P. Sarr ▲ 88' 6.5
  3. 25J. Tanganga ▲ 90'
  4. 20F. Forster
  5. 40B. Austin
  6. 6D. Sánchez
  7. 55R. Mundle
  8. 45A. Devine
  9. 9Richarlison
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 23J. Steele 6.2
  2. 34J. Veltman ▼ 85' 6.9
  3. 5L. Dunk 7.7
  4. 6L. Colwill ▼ 69' 6.2
  5. 30P. Estupiñán 6.9
  6. 13P. Groß 7.2
  7. 25M. Caicedo 7.5
  8. 7S. March 7.9
  9. 10A. Mac Allister 7.2
  10. 22K. Mitoma 5.9
  11. 18D. Welbeck ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 28E. Ferguson ▲ 66' 6.3
  2. 4A. Webster ▲ 69' 7.0
  3. 20J. Enciso ▲ 85' 6.7
  4. 27B. Gilmour
  5. 26Y. Ayari
  6. 1Robert Sánchez
  7. 40F. Buonanotte
  8. 21D. Undav
  9. 29J. van Hecke

Thống kê

033
710
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm17
3Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
3Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
299Chuyền bóng557
231Chuyền chính xác485
77%Chính xác chuyền87%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

So sánh

55Trận đấu52
90Ghi được104
77Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn34
59Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu