Manchester United F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 2-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 20' ▲ Diogo Dalot ▼ N. Mazraoui
- 45'+1 Amad Diallo
- 45'+1 Emiliano Martínez
- 45'+4 ▲ R. Olsen ▼ Marco Asensio
- HT0-0
- 46' ▲ K. Mainoo ▼ Diogo Dalot
- 62' ▲ Y. Tielemans ▼ J. McGinn
- 63' ▲ J. Ramsey ▼ A. Onana
- 66' ▲ J. Evans ▼ A. Heaven
- 66' ▲ C. Eriksen ▼ M. Mount
- 73' Pau Torres
- 76' A. Diallo · Bruno Fernandes 1-0
- 80' Morgan Rogers
- 81' ▲ C. Obi ▼ R. Højlund
- 83' ▲ R. Barkley ▼ B. Kamara
- 84' ▲ D. Malen ▼ M. Rogers
- 87' C. Eriksen11m 2-0
- 90'+4 Casemiro
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Bayındır 7.0
- 2V. Lindelöf 7.3
- 5H. Maguire 7.2
- 26A. Heaven ▼ 66' 7.2
- 3N. Mazraoui ▼ 20' 7.2
- 8Bruno Fernandes ⇢ 9.2
- 18Casemiro 8.3
- 13P. Dorgu 7.3
- 16A. Diallo ⚽ 8.2
- 7M. Mount ▼ 66' 6.9
- 9R. Højlund ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 20Diogo Dalot ▲ 20' 6.9
- 37K. Mainoo ▲ 46' 6.9
- 35J. Evans ▲ 66' 7.3
- 14C. Eriksen ⚽ ▲ 66' 7.7
- 56C. Obi ▲ 81' 6.6
- 43T. Collyer
- 55T. Fredricson
- 25M. Ugarte
- 22T. Heaton
- 23E. Martínez 7.0
- 2M. Cash 7.0
- 4E. Konsa 6.3
- 14Pau Torres 6.3
- 22I. Maatsen 5.2
- 44B. Kamara ▼ 83' 6.9
- 24A. Onana ▼ 63' 7.2
- 27M. Rogers ▼ 84' 5.9
- 21Marco Asensio ▼ 45' 6.6
- 7J. McGinn ▼ 62' 6.6
- 11O. Watkins 6.3
Dự bị 9
- 25R. Olsen ▲ 45' 6.9
- 8Y. Tielemans ▲ 62' 6.6
- 41J. Ramsey ▲ 63' 6.2
- 6R. Barkley ▲ 83' 6.6
- 17D. Malen ▲ 84' 6.9
- 31L. Bailey
- 12L. Digne
- 16Andrés García
- 5T. Mings
Thống kê
02⚑4
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm6
10Trúng đích1
13Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc3
5Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
605Chuyền bóng300
534Chuyền chính xác217
88%Chính xác chuyền72%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu64
113Ghi được103
95Thủng lưới82
1.66Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn41
69Hiệp hai65