Manchester United F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 21' 0-1 J. McGinn
- 26' 0-2 L. Dendoncker · C. Lenglet
- 45'+2 Jacob Ramsey
- HT0-2
- 50' Alejandro Garnacho
- 50' ▲ Álex Moreno ▼ L. Digne
- 59' A. Garnacho · M. Rashford 1-2
- 71' A. Garnacho 2-2
- 73' Bruno Fernandes
- 74' Diego Carlos
- 77' ▲ N. Zaniolo ▼ L. Bailey
- 77' ▲ M. Diaby ▼ J. Ramsey
- 80' ▲ Antony ▼ M. Rashford
- 81' ▲ S. McTominay ▼ K. Mainoo
- 82' R. Højlund 3-2
- 86' ▲ J. Durán ▼ J. McGinn
- 86' ▲ T. Iroegbunam ▼ L. Dendoncker
- 87' Ezri Konsa
- 89' ▲ W. Kambwala ▼ R. Højlund
- 90'+5 ▲ H. Mejbri ▼ A. Garnacho
- 90'+4 ▲ D. Gore ▼ C. Eriksen
- FT3-2
Đội hình
- 24A. Onana 6.7
- 29A. Wan-Bissaka 6.9
- 19R. Varane 6.9
- 35J. Evans 7.3
- 20Diogo Dalot 7.2
- 37K. Mainoo ▼ 81' 6.6
- 14C. Eriksen ▼ 90' 7.0
- 17A. Garnacho ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 8Bruno Fernandes 7.7
- 10M. Rashford ⇢ ▼ 80' 7.5
- 11R. Højlund ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 21Antony ▲ 80' 6.9
- 39S. McTominay ▲ 81' 6.7
- 53W. Kambwala ▲ 89' 6.3
- 46H. Mejbri ▲ 90'
- 44D. Gore ▲ 90'
- 28F. Pellistri
- 1A. Bayındır
- 15Sergio Reguilón
- 34D. van de Beek
- 1E. Martínez 7.2
- 4E. Konsa 6.6
- 3Diego Carlos 6.9
- 17C. Lenglet ⇢ 7.0
- 12L. Digne ▼ 50' 6.9
- 32L. Dendoncker ⚽ ▼ 86' 7.6
- 6Douglas Luiz 6.2
- 31L. Bailey ▼ 77' 6.6
- 7J. McGinn ⚽ ▼ 86' 7.0
- 41J. Ramsey ▼ 77' 6.6
- 11O. Watkins 6.9
Dự bị 9
- 15Álex Moreno ▲ 50' 6.7
- 22N. Zaniolo ▲ 77' 6.0
- 19M. Diaby ▲ 77' 6.3
- 24J. Durán ▲ 86' 6.3
- 47T. Iroegbunam ▲ 86' 6.3
- 42F. Marschall
- 16C. Chambers
- 14Pau Torres
- 78S. Proctor
Thống kê
01⚑3
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm10
7Trúng đích4
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc6
9Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
393Chuyền bóng462
313Chuyền chính xác379
80%Chính xác chuyền82%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
61Trận đấu62
102Ghi được122
98Thủng lưới90
1.67Bàn thắng mỗi trận1.97
16Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn43
60Hiệp hai64