Manchester United F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 4-2 Aston Villa F.C. tại League Cup, 10 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 6, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 3rd Round
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- LLWDW Manchester United F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 40' Scott McTominay
- 43' Harry Maguire
- HT0-0
- 48' 0-1 O. Watkins · J. Ramsey
- 49' A. Martial · Bruno Fernandes 1-1
- 52' Bruno Fernandes
- 52' Douglas Luiz
- 54' Ashley Young
- 59' ▲ T. Mings ▼ E. Konsa
- 59' ▲ L. Bailey ▼ J. Ramsey
- 59' ▲ E. Buendía ▼ D. Ings
- 61' 1-2 Diogo Dalotphản lưới
- 62' ▲ A. Garnacho ▼ A. Martial
- 62' ▲ C. Eriksen ▼ Fred
- 62' ▲ A. Elanga ▼ D. van de Beek
- 67' M. Rashford 2-2
- 74' ▲ M. Cash ▼ A. Young
- 78' Bruno Fernandes · A. Garnacho 3-2
- 80' ▲ L. Digne ▼ L. Augustinsson
- 82' ▲ Casemiro ▼ M. Rashford
- 87' ▲ Lisandro Martínez ▼ V. Lindelöf
- 90'+3 Leon Bailey
- 90'+1 S. McTominay · A. Garnacho 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 31M. Dúbravka 6.3
- 20Diogo Dalot 6.3
- 5H. Maguire 6.7
- 2V. Lindelöf ▼ 87' 6.7
- 12T. Malacia 6.9
- 39S. McTominay ⚽ 7.6
- 17Fred ▼ 62' 6.3
- 8Bruno Fernandes ⚽ ⇢ 8.9
- 34D. van de Beek ▼ 62' 6.2
- 10M. Rashford ⚽ ▼ 82' 7.3
- 9A. Martial ⚽ ▼ 62' 7.0
Dự bị 9
- 49A. Garnacho ▲ 62' 7.5
- 14C. Eriksen ▲ 62' 7.5
- 36A. Elanga ▲ 62' 6.3
- 18Casemiro ▲ 82' 6.3
- 6Lisandro Martínez ▲ 87' 6.7
- 28F. Pellistri
- 23L. Shaw
- 47S. Shoretire
- 1David de Gea
- 25R. Olsen 5.9
- 18A. Young ▼ 74' 6.9
- 4E. Konsa ▼ 59' 6.7
- 16C. Chambers 6.2
- 17L. Augustinsson ▼ 80' 5.9
- 41J. Ramsey ⇢ ▼ 59' 6.9
- 6Douglas Luiz 6.0
- 44B. Kamara 6.3
- 7J. McGinn 6.3
- 9D. Ings ▼ 59' 6.5
- 11O. Watkins ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 5T. Mings ▲ 59' 6.3
- 31L. Bailey ▲ 59' 6.9
- 10E. Buendía ▲ 59' 6.3
- 2M. Cash ▲ 74' 6.0
- 27L. Digne ▲ 80' 6.5
- 8M. Sanson
- 35C. Archer
- 1E. Martínez
- 19M. Nakamba
Thống kê
03⚑6
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc2
8Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
510Chuyền bóng353
430Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền79%
So sánh
71Trận đấu51
124Ghi được73
75Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận1.43
29Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai37