Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 0-0 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1, hòa 3, Manchester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LWWWW Manchester City F.C.
- 43' Lesley Ugochukwu
- HT0-0
- 46' ▲ J. Aribo ▼ L. Ugochukwu
- 46' ▲ J. Doku ▼ J. McAtee
- 56' Flynn Downes
- 65' ▲ C. Archer ▼ T. Dibling
- 76' ▲ Savinho ▼ P. Foden
- 76' ▲ N. O'Reilly ▼ R. Lewis
- 84' ▲ Omar Marmoush ▼ M. Kovačić
- 88' ▲ R. Manning ▼ Welington
- 88' ▲ R. Stewart ▼ K. Sulemana
- 90'+3 ▲ W. Smallbone ▼ Mateus Fernandes
- FT0-0
Đội hình
- 30A. Ramsdale 7.6
- 6T. Harwood-Bellis 7.3
- 35J. Bednarek 7.9
- 5J. Stephens 7.6
- 14J. Bree 6.6
- 4F. Downes 6.3
- 26L. Ugochukwu ▼ 46' 6.2
- 34Welington ▼ 88' 7.2
- 33T. Dibling ▼ 65' 6.3
- 18Mateus Fernandes ▼ 90' 7.0
- 20K. Sulemana ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 7J. Aribo ▲ 46' 7.0
- 19C. Archer ▲ 65' 6.3
- 3R. Manning ▲ 88' 6.7
- 11R. Stewart ▲ 88' 6.7
- 8W. Smallbone ▲ 90'
- 32P. Onuachu
- 15N. Wood-Gordon
- 16Y. Sugawara
- 1A. McCarthy
- 31Ederson 6.6
- 82R. Lewis ▼ 76' 7.2
- 3Rúben Dias 8.5
- 25M. Akanji 8.2
- 24J. Gvardiol 7.9
- 20Bernardo Silva 7.6
- 8M. Kovačić ▼ 84' 7.5
- 87J. McAtee ▼ 46' 6.6
- 17K. De Bruyne 8.6
- 47P. Foden ▼ 76' 7.3
- 9E. Haaland 7.0
Dự bị 9
- 11J. Doku ▲ 46' 7.6
- 26Savinho ▲ 76' 7.2
- 75N. O'Reilly ▲ 76' 6.2
- 7Omar Marmoush ▲ 84' 7.0
- 10J. Grealish
- 19İ. Gündoğan
- 14Nico González
- 27Matheus Nunes
- 18S. Ortega
Thống kê
02⚑1
⚑1500
28%Kiểm soát bóng72%
2Dứt điểm26
0Trúng đích5
0Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn13
1Phạt góc15
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
258Chuyền bóng641
196Chuyền chính xác573
76%Chính xác chuyền89%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu61
54Ghi được125
102Thủng lưới83
1.06Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn41
27Hiệp hai65