Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-4 Manchester City F.C. tại FA Cup, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1, hòa 3, Manchester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- M. Dean
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LWWWW Manchester City F.C.
- 12' 0-1 R. Sterling · Gabriel Jesus
- 45'+2 Aymeric Laportephản lưới 1-1
- HT1-1
- 62' 1-2 K. De Bruyne11m
- 63' ▲ A. Broja ▼ S. Long
- 63' ▲ C. Adams ▼ A. Armstrong
- 63' ▲ P. Foden ▼ J. Grealish
- 64' ▲ R. Mahrez ▼ Gabriel Jesus
- 71' Zack Steffen
- 75' 1-3 P. Foden
- 78' 1-4 R. Mahrez · İ. Gündoğan
- 82' ▲ O. Zinchenko ▼ João Cancelo
- 82' ▲ N. Aké ▼ Aymeric Laporte
- 82' ▲ Fernandinho ▼ Rodri
- 83' ▲ M. Djenepo ▼ S. Armstrong
- 88' ▲ I. Diallo ▼ M. Elyounoussi
- 88' ▲ W. Smallbone ▼ Oriol Romeu
- FT1-4
Đội hình
- 44F. Forster 5.7
- 5J. Stephens 5.9
- 2K. Walker-Peters 6.3
- 21V. Livramento 6.3
- 22M. Salisu 6.3
- 6Oriol Romeu ▼ 88' 6.9
- 17S. Armstrong ▼ 83' 6.0
- 24M. Elyounoussi ▼ 88' 6.5
- 8J. Ward-Prowse 7.3
- 7S. Long ▼ 63' 6.7
- 9A. Armstrong ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 18A. Broja ▲ 63' 6.2
- 10C. Adams ▲ 63' 6.3
- 19M. Djenepo ▲ 83' 6.6
- 27I. Diallo ▲ 88'
- 20W. Smallbone ▲ 88'
- 15R. Perraud
- 13W. Caballero
- 11N. Redmond
- 43Y. Valery
- 13Z. Steffen 6.9
- 2K. Walker 7.3
- 27João Cancelo ▼ 82' 6.9
- 14Aymeric Laporte ▼ 82' 6.7
- 5J. Stones 7.3
- 8İ. Gündoğan ⇢ 7.7
- 17K. De Bruyne ⚽ 7.3
- 10J. Grealish ▼ 63' 6.3
- 16Rodri ▼ 82' 6.9
- 7R. Sterling ⚽ 7.7
- 9Gabriel Jesus ⇢ ▼ 64' 7.5
Dự bị 7
- 47P. Foden ⚽ ▲ 63' 7.2
- 26R. Mahrez ⚽ ▲ 64' 7.2
- 11O. Zinchenko ▲ 82' 6.5
- 6N. Aké ▲ 82' 6.7
- 25Fernandinho ▲ 82' 6.3
- 20Bernardo Silva
- 33S. Carson
Thống kê
00⚑6
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm19
3Trúng đích6
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
6Phạt góc6
2Việt vị2
5Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
311Chuyền bóng569
226Chuyền chính xác472
73%Chính xác chuyền83%
So sánh
49Trận đấu61
72Ghi được160
82Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận2.62
11Giữ sạch lưới29
31Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai90