Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- A. Madley
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 20' João Cancelo · P. Foden 1-0
- 21' Kyle Walker-Peters
- 32' P. Foden · K. De Bruyne 2-0
- HT2-0
- 49' R. Mahrez · Rodri 3-0
- 58' ▲ J. Grealish ▼ P. Foden
- 65' E. Haaland · João Cancelo 4-0
- 66' ▲ M. Elyounoussi ▼ A. Armstrong
- 66' ▲ M. Djenepo ▼ S. Armstrong
- 70' ▲ J. Álvarez ▼ K. De Bruyne
- 70' ▲ C. Palmer ▼ R. Mahrez
- 70' ▲ Sergio Gómez ▼ João Cancelo
- 78' ▲ R. Lewis ▼ Bernardo Silva
- 79' ▲ S. Mara ▼ J. Aribo
- 79' ▲ Juan Larios ▼ K. Walker-Peters
- FT4-0
Đội hình
- 31Ederson 6.9
- 25M. Akanji 7.3
- 3Rúben Dias 7.3
- 6N. Aké 7.3
- 7João Cancelo ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.7
- 16Rodri ⇢ 8.2
- 20Bernardo Silva ▼ 78' 7.2
- 26R. Mahrez ⚽ ▼ 70' 7.6
- 17K. De Bruyne ⇢ ▼ 70' 7.7
- 47P. Foden ⚽ ⇢ ▼ 58' 9.0
- 9E. Haaland ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 10J. Grealish ▲ 58' 6.9
- 19J. Álvarez ▲ 70' 6.7
- 80C. Palmer ▲ 70' 6.6
- 21Sergio Gómez ▲ 70' 6.6
- 82R. Lewis ▲ 78' 6.7
- 8İ. Gündoğan
- 97J. Wilson-Esbrand
- 18S. Ortega
- 14Aymeric Laporte
- 31G. Bazunu 6.5
- 2K. Walker-Peters ▼ 79' 6.3
- 37A. Bella-Kotchap 6.9
- 22M. Salisu 6.9
- 15R. Perraud 5.9
- 17S. Armstrong ▼ 66' 5.9
- 8J. Ward-Prowse 6.3
- 27I. Diallo 6.3
- 7J. Aribo ▼ 79' 6.2
- 10C. Adams 6.7
- 9A. Armstrong ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 24M. Elyounoussi ▲ 66' 6.5
- 19M. Djenepo ▲ 66' 6.7
- 18S. Mara ▲ 79' 6.2
- 28Juan Larios ▲ 79' 6.5
- 6D. Ćaleta-Car
- 4Lyanco
- 32T. Walcott
- 3A. Maitland-Niles
- 1A. McCarthy
Thống kê
00⚑9
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm5
8Trúng đích0
9Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm0
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
744Chuyền bóng393
666Chuyền chính xác317
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
65Trận đấu52
159Ghi được55
50Thủng lưới88
2.45Bàn thắng mỗi trận1.06
29Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn29
86Hiệp hai31